Nihongo

乗り越えます(のりこえます、norikoemasu)
- vượt qua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NO

乗

の

RI

り

り

KO

越

こ

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

乗り越えます (のりこえます, phiên âm: norikoemasu) có nghĩa là "vượt qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:vượt qua
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:norikoemasu

Hiragana:のりこえます

Thể lịch sự
(ます形)
のりこえます乗り越えます。overcome.
Thể từ điển
(辞書形)
乗り越えるovercome
Thể liên dụng
(て形)
乗り越えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
乗り越えないnot overcome

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
乗り越えたovercomed
Thể kết thúc
(終止形)
乗り越える。overcome.
Thể điều kiện
(仮定形)
乗り越えればif overcome
Thể ý chí
(意志形)
乗り越えよう !let's overcome
Thể mệnh lệnh
(命令形)
乗り越えろ !overcome !
Giải thích AI
Ý nghĩa

乗り越えます 乗り越えます có nghĩa là "vượt qua", "khắc phục", hoặc "vượt lên" một chướng ngại vật, khó khăn, hoặc thử thách. Nó ngụ ý sự nỗ lực, kiên trì và thành công trong việc đối mặt với một tình huống khó khăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 困難を乗り越えます。 ・Dịch: Vượt qua khó khăn. ⚫︎ 病気を乗り越えました。 ・Dịch: Đã vượt qua bệnh tật. ⚫︎ 試験を乗り越えるために頑張ります。 ・Dịch: Tôi sẽ cố gắng để vượt qua kỳ thi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 乗り越えます 乗り越えます trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc bạn hoặc ai đó đã thành công trong việc vượt qua một vấn đề, khó khăn, hoặc một thử thách. ⚫︎ Khi nói về việc vượt qua khó khăn trong công việc, học tập, hoặc cuộc sống cá nhân. ⚫︎ Khi nói về việc hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương. ⚫︎ Khi nói về việc vượt qua các thử thách tinh thần hoặc cảm xúc.

Cách viết

乗り越えます 乗り越えます thường được viết bằng kanji và hiragana: 乗り越えます 乗り越えます. Kanji là 乗り越え, và hiragana là ます ます (phần đuôi để chia động từ). Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana) luôn là えます えます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 克服します 克服します (kokufuku shimasu): Khắc phục, chinh phục. ⚫︎ 打ち勝つ (uchikatsu): Chiến thắng, đánh bại (thường dùng cho các thử thách lớn hơn). ⚫︎ 乗り切る (norikiru): Vượt qua, xoay sở (trong một tình huống khó khăn cụ thể).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn tả sự thất bại có thể được xem là trái nghĩa tương đối: ⚫︎ 失敗する (shippai suru): Thất bại. ⚫︎ 負ける (makeru): Thua.

Ví dụ câu 1

彼は多くの困難を乗り越えて成功しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn và thành công. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người đã thành công sau khi trải qua nhiều khó khăn.

Ví dụ câu 2

チームは最後の試合を乗り越えて優勝しました。 ・Bản dịch: Đội đã vượt qua trận đấu cuối cùng và giành chiến thắng. ・Giải thích: Câu này cho thấy đội đã chiến thắng sau khi vượt qua thử thách của trận đấu cuối cùng.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ động từ 乗る (noru) có nghĩa là "lên", "trèo lên", và từ 越える (koeru) có nghĩa là "vượt qua". Gộp lại, 乗り越える 乗り越えます có nghĩa là "vượt qua" bằng cách "trèo lên" hoặc "vượt qua" một vật cản hoặc chướng ngại vật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud