望みます(のぞみます、nozomimasu)
- mong muốn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOZO
望
のぞ
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
望みます (のぞみます, phiên âm: nozomimasu) có nghĩa là "mong muốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | mong muốn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nozomimasu
Hiragana:のぞみます
Thể lịch sự (ます形) | のぞみます望みます。wish. |
Thể từ điển (辞書形) | 望むwish |
Thể liên dụng (て形) | 望んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 望まないnot wish |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 望んだwished |
Thể kết thúc (終止形) | 望む。wish. |
Thể điều kiện (仮定形) | 望めばif wish |
Thể ý chí (意志形) | 望もう !let's wish |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 望め !wish ! |
Giải thích AI
望みます có nghĩa là "mong muốn", "hy vọng", "ước nguyện" hoặc "muốn". Nó thể hiện một mong ước, một hy vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc một tình trạng nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
⚫︎ 合格を望みます Dịch: Tôi mong muốn đỗ. ⚫︎ ご成功を望みます Dịch: Tôi chúc bạn thành công. ⚫︎ 新しい未来を望みます Dịch: Tôi mong muốn một tương lai mới.
⚫︎ 望みます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chẳng hạn như trong các bài phát biểu, thư từ chính thức, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để bày tỏ mong muốn của bản thân hoặc để chúc phúc, chúc thành công cho người khác. ⚫︎ Đôi khi, nó có thể được sử dụng với các cụm từ như "〜ことを" (việc ~) để chỉ rõ điều gì mình mong muốn. Ví dụ: あなたの健康を望みます (Tôi mong bạn khỏe mạnh). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện thân mật hơn, các dạng khác như 欲しいです (muốn) hoặc các biến thể của 望む có thể được sử dụng.
⚫︎ Chữ viết: Kanji: 望, Hiragana: のぞ, Katakana: Không có. ⚫︎ Cách viết đầy đủ: 望みます. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là みます trong dạng 望みます. ⚫︎ Có nhiều biến thể của động từ 望む: ⚫︎ Dạng từ điển: 望む (nozomu) ⚫︎ Dạng -masu: 望みます (nozomimasu) ⚫︎ Dạng quá khứ: 望みました (nozomimashita) ⚫︎ Dạng phủ định: 望みません (nozomimasen) ⚫︎ Dạng mệnh lệnh (ít dùng): 望め (nozome)
⚫︎ 願う (negau): Mong ước, cầu nguyện (tính trang trọng tương tự, nhưng có thể hướng đến cả những điều siêu nhiên). ⚫︎ 希望する (kibou suru): Hy vọng, mong muốn (trang trọng hơn và thường dùng cho những điều lớn lao, quan trọng). ⚫︎ 欲しがる (hoshigaru): Muốn (dùng cho người khác muốn). ⚫︎ 欲しい (hoshii): Muốn (dùng cho bản thân muốn).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động hoặc tình huống trái ngược với mong muốn, ví dụ: ⚫︎ 諦める (akirameru): Từ bỏ, đầu hàng. ⚫︎ Sự thất bại hoặc điều gì đó không như ý muốn.
試験の合格を望みます。 ・Bản dịch: Tôi mong muốn đỗ kỳ thi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 望みます để bày tỏ mong muốn đỗ kỳ thi một cách lịch sự.
皆様の健康とご多幸を望みます。 ・Bản dịch: Tôi mong muốn sức khỏe và sự hạnh phúc cho tất cả mọi người. ・Giải thích: Đây là một câu chúc trang trọng, thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc thư từ.
Chữ 望 trong 望みます kết hợp giữa hai bộ thủ: 亡 (vong) và 王 (vương). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "nhìn về phía trước", sau đó phát triển thành ý nghĩa "mong muốn, hy vọng".