試します(ためします、tameshimasu)
- thử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAME
試
ため
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
試します (ためします, phiên âm: tameshimasu) có nghĩa là "thử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | thử |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tameshimasu
Hiragana:ためします
Thể lịch sự (ます形) | ためします試します。try. |
Thể từ điển (辞書形) | 試すtry |
Thể liên dụng (て形) | 試して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 試さないnot try |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 試したtried |
Thể kết thúc (終止形) | 試す。try. |
Thể điều kiện (仮定形) | 試せばif try |
Thể ý chí (意志形) | 試そう !let's try |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 試せ !try ! |
Giải thích AI
試します có nghĩa là "thử", "thử nghiệm", "kiểm tra", hoặc "cố gắng" làm một điều gì đó. Nó diễn tả hành động thực hiện một việc gì đó để xem kết quả, hoặc để kiểm tra xem nó có hoạt động hay không. Nó mang ý nghĩa bạn đang tiến hành một hành động để đánh giá hoặc xác minh. 試します thường được dùng trong các tình huống cần kiểm tra, thử nghiệm, hoặc cố gắng làm một điều gì đó.
⚫︎新しいレシピを試します。 Dịch: Tôi sẽ thử công thức nấu ăn mới. ⚫︎この薬を試してみましたか? Dịch: Bạn đã thử dùng loại thuốc này chưa? ⚫︎どんな結果が出るか試してみましょう。 Dịch: Chúng ta hãy thử xem kết quả như thế nào.
Bạn dùng 試します khi bạn muốn diễn tả hành động thử một cái gì đó. Ví dụ: ⚫︎ Để thử nghiệm một ý tưởng. ⚫︎ Để kiểm tra một sản phẩm. ⚫︎ Để cố gắng làm một việc gì đó xem có thành công hay không. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 試, và được đọc là ため (tame). ⚫︎ Ở dạng ます-form, nó được viết là 試します (tame shimasu). ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji) luôn là します.
⚫︎ 試す (tamesu): Dạng từ điển của 試します, mang nghĩa "thử", "kiểm tra". ⚫︎ 挑戦する (chousen suru): Thử thách, đương đầu. ⚫︎ 実験する (jikken suru): Thực nghiệm, thí nghiệm.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn tả việc không thử có thể xem là trái nghĩa: bỏ cuộc, từ chối, v.v.
新しいプログラムを試します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ thử chương trình mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ thực hiện hành động thử nghiệm một chương trình mới.
このボタンを試します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ thử cái nút này. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người nói sẽ kiểm tra chức năng của một cái nút.
Từ "試" (shi) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là "thử" hoặc "kiểm tra". Nó thể hiện ý định thực hiện một hành động để kiểm chứng hoặc đánh giá.