確かめます(たしかめます、tashikamemasu)
- xác nhận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TASHI
確
たし
KA
か
か
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
確かめます (たしかめます, phiên âm: tashikamemasu) có nghĩa là "xác nhận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | xác nhận |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tashikamemasu
Hiragana:たしかめます
Thể lịch sự (ます形) | たしかめます確かめます。confirm. |
Thể từ điển (辞書形) | 確かめるconfirm |
Thể liên dụng (て形) | 確かめて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 確かめないnot confirm |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 確かめたconfirmed |
Thể kết thúc (終止形) | 確かめる。confirm. |
Thể điều kiện (仮定形) | 確かめればif confirm |
Thể ý chí (意志形) | 確かめよう !let's confirm |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 確かめろ !confirm ! |
Giải thích AI
確かめます có nghĩa là "kiểm tra", "xác nhận", "xem xét", hoặc "kiểm tra lại". Nó ám chỉ hành động xác minh thông tin, sự thật hoặc tình trạng của một thứ gì đó để đảm bảo tính chính xác hoặc đáng tin cậy. Hành động này có thể liên quan đến việc kiểm tra bằng mắt, hỏi, đọc, hoặc tiến hành các hoạt động khác để xác nhận.
⚫︎宿題を確かめます。 Dịch: Tôi sẽ kiểm tra bài tập về nhà. ⚫︎予約の時間を確かめます。 Dịch: Tôi sẽ xác nhận thời gian đặt chỗ. ⚫︎問題がないか確かめます。 Dịch: Tôi sẽ xem xét xem có vấn đề gì không.
Bạn có thể sử dụng 確かめます trong nhiều tình huống khác nhau khi bạn cần đảm bảo về một điều gì đó. Nó thích hợp trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn cần kiểm tra thông tin để chắc chắn. ⚫︎ Khi bạn muốn xác nhận một thỏa thuận hoặc đặt chỗ. ⚫︎ Khi bạn cần kiểm tra xem mọi thứ có ổn không trước khi thực hiện một hành động. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các biến thể của động từ này, chẳng hạn như: 確かめます, 確かめました (quá khứ), 確かめています (tiếp diễn), 確かめましょう (cùng nhau xác nhận), 確かめる (dạng từ điển).
⚫︎ Thông thường, 確かめます được viết bằng: * Hiragana: たしかめます * Kanji: 確かめます (Kanji của chữ "確" (xác định, chắc chắn) và "認" (thừa nhận, nhận ra) được kết hợp để tạo ra ý nghĩa) ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "めます" khi sử dụng dạng này. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 確認します (kakunin shimasu): Xác nhận (dạng trang trọng hơn) ⚫︎ チェックします (chekku shimasu): Kiểm tra (từ mượn, thường dùng cho kiểm tra nhanh) ⚫︎ 調べます (shirabemasu): Điều tra, tìm hiểu ⚫︎ 検証します (kenshou shimasu): Kiểm chứng, xác minh (dùng trong bối cảnh nghiên cứu, khoa học)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 確かめます là một hành động. Tuy nhiên, nếu muốn thể hiện sự không chắc chắn hoặc không kiểm tra, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 知らない (shiranai): Không biết. ⚫︎ 確認しません (kakunin shimasen): Không xác nhận. ⚫︎ 見過ごす (misogosu): Bỏ qua, không để ý đến.
メールが届いたかどうか、確かめます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ kiểm tra xem email đã đến chưa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 確かめます để thể hiện hành động kiểm tra việc nhận email.
パスポートの有効期限を確かめます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ kiểm tra thời hạn của hộ chiếu. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động kiểm tra ngày hết hạn của hộ chiếu.
Từ "確かめる" (tashikameru) bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Kanji: "確" (kaku) có nghĩa là "chắc chắn" và "認" (nin) có nghĩa là "thừa nhận". Ghép lại, nó thể hiện hành động làm cho điều gì đó trở nên chắc chắn thông qua việc xem xét, kiểm tra và xác nhận.