示します(しめします、shimeしmasu)
- chỉ ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIME
示
しめ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
示します (しめします, phiên âm: shimeしmasu) có nghĩa là "chỉ ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chỉ ra |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shimeしmasu
Hiragana:しめします
Thể lịch sự (ます形) | しめします示します。show. |
Thể từ điển (辞書形) | 示すshow |
Thể liên dụng (て形) | 示して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 示さないnot show |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 示したshowed |
Thể kết thúc (終止形) | 示す。show. |
Thể điều kiện (仮定形) | 示せばif show |
Thể ý chí (意志形) | 示そう !let's show |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 示せ !show ! |
Giải thích AI
示します nghĩa là "trình bày", "cho thấy", "biểu thị", "chỉ ra" hoặc "trưng bày" một điều gì đó. Nó diễn tả hành động thể hiện thông tin, chứng minh một điều gì đó, hoặc cho người khác thấy một thứ gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
⚫︎論文で自分の意見を示します。 Dịch: Tôi sẽ trình bày ý kiến của mình trong bài luận. ⚫︎このグラフは、需要と供給の関係を示しています。 Dịch: Biểu đồ này cho thấy mối quan hệ giữa cung và cầu. ⚫︎彼は証拠を示して、無罪を証明しました。 Dịch: Anh ấy đã trưng ra bằng chứng và chứng minh mình vô tội.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn trình bày một thông tin, ý kiến, hoặc dữ liệu. ⚫︎Dùng khi bạn muốn chỉ ra hoặc làm rõ một điều gì đó. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thiết để thể hiện sự rõ ràng. ⚫︎Có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎Viết bằng Kanji: 示 + ます (thể lịch sự). ⚫︎Hiragana: しめします (thể ます). ⚫︎Các dạng chia động từ khác của 示します bao gồm: 示します (thể ます - stem), 示す (thể từ điển), 示した (quá khứ).
⚫︎表す (あらわす): thể hiện, biểu hiện. ⚫︎提示する (ていじする): trình bày, xuất trình. ⚫︎見せる (みせる): cho xem, cho thấy. ⚫︎表現する (ひょうげんする): biểu hiện, diễn tả. ⚫︎示す (しめす) – dạng từ điển của 示します ⚫︎表明する (ひょうめいする): tuyên bố, bày tỏ
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ là các từ diễn tả hành động che giấu hoặc làm mờ đi thông tin: ⚫︎隠す (かくす): giấu, che giấu. ⚫︎ぼかす: làm mờ, làm mờ nhạt.
彼は地図を示して、道案内をしてくれた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã chỉ cho tôi bản đồ và hướng dẫn đường đi. ・Giải thích: Ở đây, 示して được dùng để diễn tả hành động chỉ ra con đường bằng cách sử dụng bản đồ.
このデータは、経済成長の傾向を示しています。 ・Bản dịch: Dữ liệu này cho thấy xu hướng tăng trưởng kinh tế. ・Giải thích: Ở đây, 示しています được dùng để diễn tả việc dữ liệu trình bày hoặc biểu thị xu hướng kinh tế.
示す (Shimesu) là một động từ trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 示, có nghĩa là "chỉ ra" hoặc "thể hiện". Phần hậu tố ます (masu) là một trợ động từ thể hiện sự lịch sự.