Nihongo

重ねます(かさねます、kasanemasu)
- chồng lên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KASA

重

かさ

NE

ね

ね

MA

ま

ま

SU

す

す

重ねます (かさねます, phiên âm: kasanemasu) có nghĩa là "chồng lên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:chồng lên
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kasanemasu

Hiragana:かさねます

Thể lịch sự
(ます形)
かさねます重ねます。pile up.
Thể từ điển
(辞書形)
重ねるpile up
Thể liên dụng
(て形)
重ねて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
重ねないnot pile up

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
重ねたpile upped
Thể kết thúc
(終止形)
重ねる。pile up.
Thể điều kiện
(仮定形)
重ねればif pile up
Thể ý chí
(意志形)
重ねよう !let's pile up
Thể mệnh lệnh
(命令形)
重ねろ !pile up !
Giải thích AI
Ý nghĩa

重ねます có nghĩa là "chồng chất", "xếp chồng", "lặp lại" hoặc "tích lũy". Nó diễn tả hành động đặt một vật lên trên hoặc cạnh một vật khác, tạo thành một chồng hoặc một lớp. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ việc lặp lại một hành động, sự việc hoặc tích lũy kinh nghiệm, kiến thức. Việc lựa chọn nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎本を重ねます。 ・Dịch: Tôi xếp chồng sách lên. ⚫︎経験を重ねて、成長しました。 ・Dịch: Tôi tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành hơn. ⚫︎失敗を重ねて、やっと成功しました。 ・Dịch: Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng tôi đã thành công.

Cách sử dụng

重ねます thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi: ⚫︎ Muốn diễn tả hành động xếp chồng các đồ vật, ví dụ: xếp sách, chồng quần áo. ⚫︎ Muốn nói về việc lặp lại một hành động, sự việc, ví dụ: lặp lại bài tập, lặp lại thất bại. ⚫︎ Muốn diễn tả sự tích lũy, ví dụ: tích lũy kinh nghiệm, tích lũy kiến thức. Lưu ý: [重ねます] là thể ます của động từ 重ねる (kasane-ru). Khi sử dụng, bạn cần chia động từ theo đúng ngữ pháp.

Cách viết

Từ 重ねます được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: かさねます ⚫︎ Kanji: 重ねます Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana luôn là ます khi ở thể ます.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 重ねます tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ Xếp chồng: 積み重ねる (tsumi-kasane-ru) - xếp chồng lên nhau, tích lũy. ⚫︎ Lặp lại: 繰り返す (kuri-kaesu) - lặp lại. ⚫︎ Tích lũy: 蓄積する (chikuseki-suru) - tích lũy.

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với 重ねます tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ Tách rời: 分ける (wakeru) - chia ra, tách ra. ⚫︎ Giảm bớt: 減らす (herasu) - giảm bớt. ⚫︎ Xóa bỏ: 取り除く (torinozoku) - loại bỏ.

Ví dụ câu 1

書類を重ねて、整理しました。 ・Bản dịch: Tôi xếp chồng các tài liệu và đã sắp xếp chúng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 重ねて (thể て của 重ねます) để diễn tả hành động xếp chồng tài liệu.

Ví dụ câu 2

努力を重ねます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ nỗ lực hơn nữa. ・Giải thích: Ở đây, 重ね (kasane) chỉ là gốc động từ khi bạn muốn diễn tả việc lặp đi lặp lại hành động, có ý nghĩa tương tự như "tiếp tục".

Nguồn gốc

Từ 重ねる (kasane-ru) được tạo thành từ chữ Hán 重ね (kasa-ne), mang ý nghĩa "chồng" hoặc "lớp". Động từ này thể hiện hành động tạo ra nhiều lớp, chồng các thứ lên nhau hoặc lặp lại một hành động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud