自慢します(じまんします、jimanshiまsu)
- tự hào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JI
自慢し
じ
MA
ま
ま
NSHIMASU
す
んします
自慢します (じまんします, phiên âm: jimanshiまsu) có nghĩa là "tự hào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tự hào |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:jimanshiまsu
Hiragana:じまんします
Thể lịch sự (ます形) | じまんします自慢します。be proud. |
Thể từ điển (辞書形) | 自慢するbe proud |
Thể liên dụng (て形) | 自慢して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 自慢しないnot be proud |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 自慢したbe prouded |
Thể kết thúc (終止形) | 自慢する。be proud. |
Thể điều kiện (仮定形) | 自慢すればif be proud |
Thể ý chí (意志形) | 自慢しよう !let's be proud |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 自慢しろ !be proud ! |