Nihongo

自慢します(じまんします、jimanshiまsu)
- tự hào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JI

自慢し

じ

MA

ま

ま

NSHIMASU

す

んします

自慢します (じまんします, phiên âm: jimanshiまsu) có nghĩa là "tự hào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tự hào
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:jimanshiまsu

Hiragana:じまんします

Thể lịch sự
(ます形)
じまんします自慢します。be proud.
Thể từ điển
(辞書形)
自慢するbe proud
Thể liên dụng
(て形)
自慢して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
自慢しないnot be proud

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
自慢したbe prouded
Thể kết thúc
(終止形)
自慢する。be proud.
Thể điều kiện
(仮定形)
自慢すればif be proud
Thể ý chí
(意志形)
自慢しよう !let's be proud
Thể mệnh lệnh
(命令形)
自慢しろ !be proud !
Giải thích AI
Ý nghĩa

自慢します có nghĩa là khoe khoang, tự hào, tự đắc về điều gì đó. Nó thể hiện việc bạn muốn chia sẻ với người khác về những thành công, tài năng, hoặc những điều tốt đẹp mà bạn có, với một chút tự tin hoặc kiêu hãnh. 自慢します thường mang sắc thái tích cực, nhưng đôi khi có thể bị coi là hơi khoe khoang, đặc biệt nếu được sử dụng quá nhiều hoặc không đúng ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい車を買ったので、友達に自慢します。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc xe mới, nên tôi sẽ khoe với bạn bè. ⚫︎息子は優秀な成績を収めました。自慢します! Dịch: Con trai tôi đã đạt được kết quả xuất sắc. Tôi rất tự hào! ⚫︎この料理は私が作りました。自慢させてください! Dịch: Món ăn này là tôi làm đấy. Xin hãy cho tôi khoe một chút!

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 自慢します khi: ⚫︎ Muốn chia sẻ thành công, thành tích của bản thân. ⚫︎ Muốn nói về những điều tốt đẹp, tài năng, hoặc những gì mình có. ⚫︎ Trong giao tiếp thân mật, bạn bè, hoặc khi muốn tạo ấn tượng tốt. Lưu ý: ⚫︎ Hãy cẩn trọng khi sử dụng trong một số tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi. ⚫︎ Tránh lạm dụng để không bị đánh giá là khoe khoang quá mức.

Cách viết

自慢します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 自慢します ⚫︎ Hiragana: じまんします Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 得意げに話す (とくいげにはなす): Nói một cách tự đắc, hãnh diện. ⚫︎ 鼻が高い (はながたかい): Tự hào (thành ngữ, nghĩa đen là "mũi cao"). ⚫︎ 自慢する (じまんする): (Động từ nguyên thể của 自慢します). ⚫︎ 誇る (ほこる): Tự hào, kiêu hãnh (mang tính trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 謙遜する (けんそんする): Khiêm tốn. ⚫︎ 遠慮する (えんりょする): E dè, dè dặt.

Ví dụ câu 1

彼女は自分の料理の腕を自慢します。 ・Bản dịch: Cô ấy khoe khoang về tài nấu ăn của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy tự hào về khả năng nấu ăn của mình và muốn chia sẻ nó với người khác.

Ví dụ câu 2

彼は自分の新しい仕事について自慢していました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã khoe khoang về công việc mới của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng thì quá khứ (自慢していました) để diễn tả việc anh ấy đã khoe khoang về công việc mới của mình tại một thời điểm nào đó trong quá khứ.

Nguồn gốc

自慢 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 自 (じ) nghĩa là "tự" hoặc "bản thân" và 慢 (まん) nghĩa là "tự phụ", "kiêu ngạo". Khi kết hợp lại, 自慢 mang ý nghĩa "tự hào về bản thân" hoặc "tự đắc". Động từ 自慢します được hình thành bằng cách thêm します (thể lịch sự của する - "làm") vào sau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud