Nihongo

指導します(しどうします、shidouしmasu)
- chỉ đạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIDOU

指導

しどう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

指導します (しどうします, phiên âm: shidouしmasu) có nghĩa là "chỉ đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chỉ đạo
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shidouしmasu

Hiragana:しどうします

Thể lịch sự
(ます形)
しどうします指導します。guide.
Thể từ điển
(辞書形)
指導するguide
Thể liên dụng
(て形)
指導して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
指導しないnot guide

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
指導したguided
Thể kết thúc
(終止形)
指導する。guide.
Thể điều kiện
(仮定形)
指導すればif guide
Thể ý chí
(意志形)
指導しよう !let's guide
Thể mệnh lệnh
(命令形)
指導しろ !guide !
Giải thích AI
Ý nghĩa

指導します có nghĩa là "hướng dẫn", "chỉ đạo", "dạy dỗ" hoặc "huấn luyện" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động cung cấp hướng dẫn, lời khuyên, hoặc kiến thức cho người khác, giúp họ học hỏi, phát triển kỹ năng, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nào đó. Hành động này thường diễn ra một cách có hệ thống và chuyên nghiệp. ⚫︎ Nó bao gồm việc truyền đạt kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và giúp người khác hiểu rõ hơn về một vấn đề cụ thể. ⚫︎ Mục đích chính là giúp người được hướng dẫn đạt được mục tiêu học tập hoặc công việc. ⚫︎ 指導します thường liên quan đến một vai trò của người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn hơn. ⚫︎ Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như giáo dục, thể thao, công việc, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 先生は学生に日本語を指導します。 ・Bản dịch: Giáo viên hướng dẫn học sinh học tiếng Nhật. ⚫︎ 彼はチームを指導します。 ・Bản dịch: Anh ấy chỉ đạo đội. ⚫︎ コーチは選手にトレーニングを指導します。 ・Bản dịch: Huấn luyện viên hướng dẫn các vận động viên tập luyện.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 指導します trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Trong môi trường giáo dục, khi bạn muốn diễn tả việc giáo viên dạy học sinh. ⚫︎ Trong công việc, khi bạn muốn diễn tả việc cấp trên hướng dẫn nhân viên. ⚫︎ Trong thể thao, khi bạn muốn diễn tả việc huấn luyện viên hướng dẫn vận động viên. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ việc đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho người khác để họ có thể cải thiện kỹ năng hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng các hình thức chia động từ khác của 指導します để phù hợp với ngữ cảnh, chẳng hạn như: 指導しています (đang hướng dẫn), 指導しました (đã hướng dẫn), hoặc 指導しましょう (hãy hướng dẫn).

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 指導します (しどうします) ⚫︎ Kanji: 指導 (しどう) (hướng dẫn/chỉ đạo) + します (làm/thực hiện) ⚫︎ Hiragana: しどうします ⚫︎ Katakana: Không dùng. ⚫︎ Okurigana: Luôn luôn là "します" ⚫︎ Các biến thể: ⚫︎ Các hình thức chia động từ của 指導します như đã đề cập ở trên: 指導しています, 指導しました, 指導しましょう, v.v. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng các từ liên quan khác như 指導員(しどういん - người hướng dẫn/chỉ đạo viên) hoặc 指導力(しどうりょく - khả năng hướng dẫn/chỉ đạo)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 教えます (おしえます): Dạy, chỉ dạy (thường dùng trong giáo dục) ⚫︎ 教える (おしえる): Dạy, chỉ dạy ⚫︎ 指示します (しじします): Chỉ thị, chỉ đạo (thường trong công việc) ⚫︎ 教示します (きょうじします): Chỉ dẫn, hướng dẫn (nghiêm túc, trang trọng) ⚫︎ 指南します (しなんします): Hướng dẫn, chỉ dẫn (thường dùng trong văn học hoặc cách nói cổ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 指導します là một hành động. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các hành động đối lập như: ⚫︎ 放置します (ほうちします): Bỏ mặc, không quan tâm. ⚫︎ 無視します (むしします): Bỏ qua, lờ đi. ⚫︎ Hoặc trong một số trường hợp, nếu nói về việc không có ai hướng dẫn: 独学します (どくがくします): Tự học, tự nghiên cứu.

Ví dụ câu 1

彼は新入社員に業務を指導します。 ・Bản dịch: Anh ấy hướng dẫn nghiệp vụ cho nhân viên mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có trách nhiệm hướng dẫn công việc cho những người mới vào công ty.

Ví dụ câu 2

この学校では、経験豊富な教師が学生を指導します。 ・Bản dịch: Ở trường này, các giáo viên giàu kinh nghiệm hướng dẫn học sinh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của giáo viên có kinh nghiệm trong việc hướng dẫn học sinh.

Nguồn gốc

Chữ 指導 (しどう) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, được kết hợp bởi hai chữ: ⚫︎ 指 (し - shi): Chỉ, ngón tay, hướng dẫn ⚫︎ 導 (どう - dou): Dẫn dắt, hướng đạo Do đó, 指導 có nghĩa là "chỉ dẫn", "hướng dẫn", hoặc "dẫn dắt". Việc thêm ます (masu), một hình thức chia động từ của "suru" (làm), tạo thành 指導します, có nghĩa là "thực hiện việc hướng dẫn" hoặc "hướng dẫn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud