指導します(しどうします、shidouしmasu)
- chỉ đạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIDOU
指導
しどう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
指導します (しどうします, phiên âm: shidouしmasu) có nghĩa là "chỉ đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | chỉ đạo |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shidouしmasu
Hiragana:しどうします
Thể lịch sự (ます形) | しどうします指導します。guide. |
Thể từ điển (辞書形) | 指導するguide |
Thể liên dụng (て形) | 指導して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 指導しないnot guide |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 指導したguided |
Thể kết thúc (終止形) | 指導する。guide. |
Thể điều kiện (仮定形) | 指導すればif guide |
Thể ý chí (意志形) | 指導しよう !let's guide |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 指導しろ !guide ! |