逆らいます(さからいます、sakaraimasu)
- chống lại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKA
逆
さか
RA
ら
ら
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
逆らいます (さからいます, phiên âm: sakaraimasu) có nghĩa là "chống lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | chống lại |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sakaraimasu
Hiragana:さからいます
Thể lịch sự (ます形) | さからいます逆らいます。go against. |
Thể từ điển (辞書形) | 逆らうgo against |
Thể liên dụng (て形) | 逆らいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 逆らあないnot go against |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 逆らいたgo againsted |
Thể kết thúc (終止形) | 逆らう。go against. |
Thể điều kiện (仮定形) | 逆らえばif go against |
Thể ý chí (意志形) | 逆らおう !let's go against |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 逆らえ !go against ! |