逆らいます(さからいます、sakaraimasu)
- chống lại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKA
逆
さか
RA
ら
ら
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
逆らいます (さからいます, phiên âm: sakaraimasu) có nghĩa là "chống lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | chống lại |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sakaraimasu
Hiragana:さからいます
Thể lịch sự (ます形) | さからいます逆らいます。go against. |
Thể từ điển (辞書形) | 逆らうgo against |
Thể liên dụng (て形) | 逆らいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 逆らあないnot go against |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 逆らいたgo againsted |
Thể kết thúc (終止形) | 逆らう。go against. |
Thể điều kiện (仮定形) | 逆らえばif go against |
Thể ý chí (意志形) | 逆らおう !let's go against |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 逆らえ !go against ! |
Giải thích AI
逆らいます 逆らいます có nghĩa là chống lại, cãi lời, không vâng lời, hoặc đi ngược lại. Nó thể hiện hành động phản đối, bất tuân, hoặc không tuân theo một điều gì đó (ví dụ: mệnh lệnh, quy tắc, ý muốn của người khác, dòng chảy, v.v.).
⚫︎ 先生の命令に逆らいました。 Dịch: Tôi đã cãi lời mệnh lệnh của thầy giáo. ⚫︎ 流れに逆らって泳ぐ。 Dịch: Bơi ngược dòng. ⚫︎ 親の意見に逆らって、自分の道を選んだ。 Dịch: Tôi đã đi ngược lại ý kiến của cha mẹ và chọn con đường của riêng mình.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả hành động chống lại, không tuân theo một điều gì đó. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống như: - Cãi lời người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. - Chống lại mệnh lệnh, quy tắc, luật lệ. - Đi ngược lại dòng chảy, xu hướng. - Phản đối một ý kiến, một quyết định. ⚫︎ Lưu ý: Mức độ trang trọng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: さからいます 逆らいます. ⚫︎ Kanji: 逆 (nghịch, đảo ngược) và らう (từ biểu thị hành động). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (さから-います) luôn là "います".
⚫︎ 反抗します (hangyō shimasu): Chống lại, phản kháng (tính chất mạnh mẽ hơn). ⚫︎ 反発します (hanpatsu shimasu): Phản ứng dữ dội, chống đối. ⚫︎ 背きます (somukimasu): Bất tuân, làm trái (thường dùng trong văn cảnh trang trọng). ⚫︎ 盾突きます (tatedzukimasu): Cãi lại, chống đối trực diện (khá gay gắt).
⚫︎ 従います (shitagaimasu): Tuân theo, làm theo. ⚫︎ 服従します (fukujū shimasu): Phục tùng. ⚫︎ 従順です (jūjun desu): Ngoan ngoãn, dễ bảo (tính từ).
彼は上司の指示に逆らいます。 ・Bản dịch: Anh ấy chống lại chỉ thị của cấp trên. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc người đó không tuân theo chỉ thị của cấp trên.
強風に逆らいますながら、自転車に乗った。 ・Bản dịch: Mặc dù chống lại cơn gió mạnh, tôi vẫn đi xe đạp. ・Giải thích: Diễn tả việc cố gắng đi xe đạp trong điều kiện có gió mạnh, đối mặt với khó khăn.
Từ "逆" (gyaku/saka-) có nghĩa là "ngược lại", "đảo ngược" và động từ "らう" (r-au) là một hình thức biến âm của từ "ある" (aru) mang ý nghĩa "có, tồn tại". Ghép lại, 逆らいます 逆らいます ban đầu có ý là "chống lại" hoặc "đi ngược lại".