疑問(ぎもん、gimon)
- nghi vấn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIMON
疑問
ぎもん
疑問 (ぎもん, phiên âm: gimon) có nghĩa là "nghi vấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nghi vấn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
疑問 trong tiếng Nhật có nghĩa là "câu hỏi", "sự nghi ngờ", "sự hoài nghi", hoặc "vấn đề cần giải quyết". Nó thể hiện một trạng thái tinh thần khi bạn có thắc mắc, không chắc chắn về điều gì đó, hoặc cần tìm hiểu thêm thông tin. ⚫︎ Nó có thể là một câu hỏi trực tiếp, một sự nghi ngờ về tính xác thực của một thông tin, hoặc một vấn đề cần được xem xét và giải quyết. ⚫︎ Nó bao gồm cả việc đặt câu hỏi cho chính mình và nghi ngờ về những gì người khác nói hoặc làm.
⚫︎この件について、何か疑問はありますか?》 ・Tạm dịch: Về vấn đề này, bạn có câu hỏi nào không? ⚫︎彼女の言葉には、疑問を感じた。》 ・Tạm dịch: Tôi cảm thấy nghi ngờ về lời nói của cô ấy.
Bạn có thể sử dụng 疑問 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi ai đó về điều gì đó bạn không hiểu: "Tôi có câu hỏi." ⚫︎ Khi bạn không tin vào điều gì đó hoặc muốn xác minh: "Tôi có nghi ngờ về điều này." ⚫︎ Khi bạn muốn làm rõ một vấn đề hoặc tìm giải pháp: "Chúng ta cần giải quyết vấn đề này." ⚫︎ Nó thường đi kèm với các động từ như "持つ" (có), "感じる" (cảm thấy), "抱く" (ôm ấp) để diễn đạt ý. ⚫︎ Khi dùng trong văn viết, 疑問 thường được dùng trang trọng hơn, còn trong văn nói, các từ khác có thể được dùng thay thế.
Từ này được viết bằng kanji 疑問. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ぎもん ⚫︎ Nó không có cách viết nào khác ngoài kanji. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) không có trong trường hợp này.
⚫︎ 質問 (しつもん): Câu hỏi (thường là câu hỏi được đặt ra cho ai đó). ⚫︎ 疑い (うたがい): Sự nghi ngờ. ⚫︎ 不明点 (ふめいてん): Điểm chưa rõ ràng. ⚫︎ クエスチョン: (question): Dùng mượn từ tiếng Anh. ⚫︎ 問い (とい): Câu hỏi (từ cổ điển hơn).
⚫︎ 解答 (かいとう): Câu trả lời. ⚫︎ 解決 (かいけつ): Sự giải quyết. ⚫︎ 確信 (かくしん): Sự tin tưởng, sự chắc chắn. ⚫︎ 理解 (りかい): Sự hiểu biết.
私はその説明に疑問を感じました。》 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy nghi ngờ về lời giải thích đó. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc người nói không chắc chắn về tính chính xác của lời giải thích.
この問題について、何か疑問があれば、遠慮なく質問してください。》 ・Bản dịch: Nếu bạn có câu hỏi nào về vấn đề này, xin đừng ngần ngại hỏi. ・Giải thích: Câu này khuyến khích người nghe đặt câu hỏi nếu họ có bất kỳ thắc mắc nào.
疑問 là một từ Hán-Nhật (kanji kết hợp với cách đọc âm Hán). Chữ 疑 (nghi) có nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi. Chữ 問 (vấn) có nghĩa là hỏi, câu hỏi. Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành ý nghĩa "câu hỏi" hoặc "sự nghi ngờ".