Nihongo

期待します(きたいします、kitaishimasu)
- kỳ vọng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KITAI

期待

きたい

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

期待します (きたいします, phiên âm: kitaishimasu) có nghĩa là "kỳ vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:kỳ vọng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kitaishimasu

Hiragana:きたいします

Thể lịch sự
(ます形)
きたいします期待します。expectation.
Thể từ điển
(辞書形)
期待するexpectation
Thể liên dụng
(て形)
期待して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
期待しないnot expectation

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
期待したexpectationed
Thể kết thúc
(終止形)
期待する。expectation.
Thể điều kiện
(仮定形)
期待すればif expectation
Thể ý chí
(意志形)
期待しよう !let's expectation
Thể mệnh lệnh
(命令形)
期待しろ !expectation !
Giải thích AI
Ý nghĩa

期待します (読み方: きたいします) có nghĩa là "mong đợi", "hy vọng", "kỳ vọng" hoặc "trông chờ". Nó thể hiện cảm xúc mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc mong đợi kết quả tốt đẹp. Nó thể hiện sự lạc quan và niềm tin vào tương lai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しいプロジェクトの成功を期待します Dịch: Tôi mong đợi sự thành công của dự án mới. ⚫︎試験の結果を期待しています Dịch: Tôi đang mong đợi kết quả kỳ thi. ⚫︎あなたとの再会を期待しています Dịch: Tôi mong đợi được gặp lại bạn.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 期待します trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập đến các mối quan hệ cá nhân. ⚫︎ Thường được sử dụng để bày tỏ sự mong muốn, hy vọng về kết quả tốt đẹp của một sự việc nào đó. ⚫︎ Thể hiện sự tôn trọng và lịch sự khi giao tiếp với người khác. ⚫︎ Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự việc hoặc sự kiện, hoặc các cụm từ thể hiện mục tiêu, kết quả. ⚫︎ Thể ます cũng có thể được dùng ở dạng quá khứ (ました) để thể hiện sự mong đợi trong quá khứ hoặc đã được đáp ứng.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 期待, và thêm ます ở cuối để thành 期待します. ⚫︎ Hiragana: きたいします ⚫︎ Kanji: 期待します ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 望む (nozomu): mong muốn, ao ước ⚫︎ 願う (negau): cầu mong, hy vọng ⚫︎ 期待する (kitai suru): mong đợi (tương tự như 期待します, nhưng ở dạng từ điển) ⚫︎ 楽しみにする (tanoshimi ni suru): mong đợi một cách vui vẻ, háo hức

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ thể hiện sự lo lắng hoặc sợ hãi về kết quả. ⚫︎ 不安に思う (fuan ni omou): lo lắng ⚫︎ 心配する (shinpai suru): lo lắng, quan tâm

Ví dụ câu 1

会社の新しい戦略が成功することを期待しています ・Bản dịch: Tôi hy vọng chiến lược mới của công ty sẽ thành công. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự mong đợi về kết quả tốt đẹp của một kế hoạch, chiến lược.

Ví dụ câu 2

彼が約束を守ってくれることを期待します ・Bản dịch: Tôi mong anh ấy sẽ giữ lời hứa. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự mong đợi vào hành động của một người.

Nguồn gốc

⚫︎ 期待 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 期 (kỳ) nghĩa là "kỳ, thời kỳ, giai đoạn" và 待 (đãi) nghĩa là "chờ đợi". ⚫︎ Vì vậy, 期待 có nghĩa là mong đợi, hy vọng vào một thời điểm, giai đoạn hoặc kết quả nào đó sẽ đến.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud