効きます(ききます、kiきmasu)
- có hiệu quả
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
効
き
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
効きます (ききます, phiên âm: kiきmasu) có nghĩa là "có hiệu quả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | có hiệu quả |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kiきmasu
Hiragana:ききます
Thể lịch sự (ます形) | ききます効きます。be effective. |
Thể từ điển (辞書形) | 効くbe effective |
Thể liên dụng (て形) | 効いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 効かないnot be effective |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 効いたbe effectived |
Thể kết thúc (終止形) | 効く。be effective. |
Thể điều kiện (仮定形) | 効けばif be effective |
Thể ý chí (意志形) | 効こう !let's be effective |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 効け !be effective ! |
Giải thích AI
効きます có nghĩa là "có hiệu quả", "có tác dụng", "linh nghiệm". Nó thường được dùng để diễn tả việc một thứ gì đó có tác động tích cực, đem lại kết quả mong muốn, hoặc chữa trị một vấn đề nào đó. Nó thường đi với các loại thuốc, phương pháp điều trị, hoặc biện pháp.
⚫︎この薬は風邪によく効きます。 Dịch: Thuốc này có tác dụng tốt với bệnh cảm. ⚫︎この洗剤は汚れに効きますか? Dịch: Chất tẩy rửa này có hiệu quả với vết bẩn không? ⚫︎この治療法は効きませんでした。 Dịch: Phương pháp điều trị này không có tác dụng.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về hiệu quả của một thứ gì đó. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, làm đẹp, hoặc các vấn đề cần giải quyết. ⚫︎Có thể dùng với nhiều chủ ngữ khác nhau, từ thuốc, phương pháp, đến con người. ⚫︎Lưu ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
⚫︎Thông thường, được viết bằng chữ Hán 効 kết hợp với chữ Hiragana きます, tạo thành 効きます. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎効きます là dạng hiện tại, lịch sự của động từ 効く. Các dạng khác của động từ này cũng thường được sử dụng như 効いた (kiita - đã có hiệu quả), 効かない (kikanai - không có hiệu quả), 効けば (kikeba - nếu có hiệu quả), 効きます (kikimasu - sẽ có hiệu quả)
⚫︎効果があります (kouka ga arimasu) - có hiệu quả ⚫︎作用があります (sayou ga arimasu) - có tác dụng ⚫︎効力があります (kouryoku ga arimasu) - có hiệu lực ⚫︎治ります (naorimasu) - khỏi bệnh (dành cho bệnh)
⚫︎効きません (kikimasen) - không có hiệu quả ⚫︎効果がありません (kouka ga arimasen) - không có hiệu quả ⚫︎無効です (mukou desu) - vô hiệu
この薬は頭痛に効きますか? ・Bản dịch: Thuốc này có trị nhức đầu không? ・Giải thích: Câu hỏi về hiệu quả của thuốc đối với chứng nhức đầu.
この方法は本当に効くのかな? ・Bản dịch: Cách này có thực sự hiệu quả không nhỉ? ・Giải thích: Thể hiện sự nghi ngờ về hiệu quả của một phương pháp nào đó.
Từ Hán Việt 効 (Hiệu) nghĩa là có hiệu quả, kết hợp với động từ く (ku), tạo thành 効く (kiku), có nghĩa là có hiệu quả. Phần きます là phần chia động từ thể lịch sự, hiện tại.