欠点(けってん、keっten)
- khuyết điểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KETTEN
欠点
けっててん
欠点 (けってん, phiên âm: keっten) có nghĩa là "khuyết điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | khuyết điểm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |