欠点(けってん、keっten)
- khuyết điểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KETTEN
欠点
けっててん
欠点 (けってん, phiên âm: keっten) có nghĩa là "khuyết điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | khuyết điểm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
欠点 có nghĩa là "điểm yếu", "khuyết điểm", "nhược điểm". Nó chỉ ra những mặt chưa tốt, những chỗ còn thiếu sót, hoặc những điều không hoàn hảo của một người, một vật, hoặc một tình huống nào đó. Đây là một từ quan trọng để diễn tả những mặt tiêu cực, cần thiết để đánh giá một cách toàn diện.
⚫︎彼の欠点欠点は、すぐに諦めるところだ。 ・Dịch: Điểm yếu của anh ấy là dễ dàng bỏ cuộc. ⚫︎この商品の欠点欠点は何ですか? ・Dịch: Khuyết điểm của sản phẩm này là gì?
Bạn có thể dùng 欠点 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả điểm yếu của ai đó, của một sự vật, một sự việc, hoặc một vấn đề. Ví dụ như khi bạn muốn đưa ra lời phê bình, đánh giá, hoặc thảo luận về những mặt còn thiếu sót.
Từ này thường được viết bằng kanji là 欠点. ⚫︎ Cách đọc: けってん (ketten) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 弱点 (jakuten) - điểm yếu ⚫︎ 短所 (tansho) - điểm yếu, nhược điểm ⚫︎ 弱み (yowami) - điểm yếu, điểm yếu đuối ⚫︎ マイナス点 (mainasu ten) - điểm trừ
⚫︎ 長所 (chousho) - ưu điểm, điểm mạnh ⚫︎ 利点 (riten) - lợi ích, ưu điểm ⚫︎ 強み (tsuyomi) - điểm mạnh
彼女の欠点は、少し頑固なところだ。 ・Bản dịch: Điểm yếu của cô ấy là hơi bướng bỉnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 欠点 để chỉ ra một đặc điểm tiêu cực của một người.
このレポートの欠点は、データが不足していることです。 ・Bản dịch: Nhược điểm của báo cáo này là thiếu dữ liệu. ・Giải thích: Ở đây, 欠点 dùng để chỉ ra một sự thiếu sót trong một báo cáo.
Từ 欠点 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 欠 (ketsu) có nghĩa là "thiếu", "khuyết". ⚫︎ 点 (ten) có nghĩa là "điểm". Ghép lại, chúng biểu thị "điểm thiếu sót" hay "khuyết điểm".