恐れます(おそれます、osoremasu)
- sợ hãi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OSO
恐
おそ
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
恐れます (おそれます, phiên âm: osoremasu) có nghĩa là "sợ hãi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sợ hãi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:osoremasu
Hiragana:おそれます
Thể lịch sự (ます形) | おそれます恐れます。fear. |
Thể từ điển (辞書形) | 恐れるfear |
Thể liên dụng (て形) | 恐れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 恐れないnot fear |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 恐れたfeared |
Thể kết thúc (終止形) | 恐れる。fear. |
Thể điều kiện (仮定形) | 恐れればif fear |
Thể ý chí (意志形) | 恐れよう !let's fear |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 恐れろ !fear ! |
Giải thích AI
恐れます có nghĩa là "sợ", "lo sợ", "e ngại". Nó thể hiện cảm giác lo lắng, bồn chồn về một điều gì đó có thể xảy ra hoặc về một ai đó. Cảm giác này có thể xuất phát từ sự không chắc chắn, nguy hiểm, hoặc từ việc e sợ sẽ làm điều gì đó sai hoặc không đạt kết quả mong muốn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn đạt sự tôn trọng.
⚫︎地震を恐れます。 Dịch: Tôi sợ động đất. ⚫︎失敗を恐れて、挑戦しません。 Dịch: Vì sợ thất bại nên tôi không dám thử thách. ⚫︎彼は、上司に意見を言うのを恐れています。 Dịch: Anh ta sợ phải nói ý kiến với cấp trên của mình.
⚫︎恐れます thường được sử dụng khi: * Diễn tả nỗi sợ hãi hoặc sự lo lắng về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai. * Thể hiện sự e ngại khi phải đối diện với một ai đó hoặc một tình huống nào đó. * Trong các tình huống trang trọng, lịch sự hoặc khi bày tỏ sự tôn trọng. ⚫︎ Cấu trúc ngữ pháp thường gặp: * Chủ ngữ + は + đối tượng gây ra nỗi sợ + を + 恐れます。 (Ví dụ: 私は地震を恐れます。) * Chủ ngữ + は + động từ (thể từ điển) + の + を + 恐れます。 (Ví dụ: 私は失敗することを恐れます。) * Chủ ngữ + は + danh từ + を + 恐れます。 (Ví dụ: 私は彼を恐れます。) ⚫︎ Lưu ý: * Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng để lựa chọn cách diễn đạt phù hợp. * Có thể sử dụng các trạng từ chỉ mức độ như "とても" (rất), "少し" (một chút) để tăng tính biểu cảm.
⚫︎ Chữ kanji: 恐れます (おそれます) ⚫︎ Cách viết khác: Có thể viết bằng hiragana: おそれます。 ⚫︎ Okurigana: Luôn sử dụng "ます" khi chia động từ.
⚫︎ 怖がります (こわがります): Sợ hãi, sợ. ⚫︎ 心配します (しんぱいします): Lo lắng. ⚫︎ 懸念します (けねんします): Lo ngại, quan ngại (thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng). ⚫︎ 不安に思います (ふあんに おもいます): Cảm thấy bất an. ⚫︎ 怯えます (おびえます): Sợ hãi (thường liên quan đến cảm giác sợ hãi mãnh liệt, run sợ).
⚫︎ 安心します (あんしんします): Yên tâm, an tâm. ⚫︎ 平気です (へいきです): Bình thường, không sao cả.
試験に落ちることを恐れます。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi sợ thi trượt. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện nỗi sợ thất bại trong kỳ thi.
彼の怒りを恐れます。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi sợ sự tức giận của anh ấy. ⚫︎ Giải thích: Câu này diễn tả nỗi sợ về cơn giận của một người khác.
恐れます là một động từ được tạo thành từ chữ Hán 恐 (khủng) có nghĩa là "sợ", "kinh sợ", và âm đọc trong tiếng Nhật của chữ này là "osore". Động từ này có liên quan đến việc đối mặt với sự sợ hãi, lo lắng hoặc e ngại một điều gì đó.