お互い(おたがい、otagai)
- lẫn nhau
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
TAGA
互
たが
I
い
い
お互い (おたがい, phiên âm: otagai) có nghĩa là "lẫn nhau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | lẫn nhau |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お互い có nghĩa là "lẫn nhau", "với nhau", "cùng nhau". Nó diễn tả hành động, cảm xúc hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người, đối tượng. Nó ngụ ý sự tương tác, trao đổi, hoặc sự chia sẻ.
⚫︎お互いに助け合う Translation: Giúp đỡ lẫn nhau. ⚫︎お互いのことをよく知っている Translation: Hiểu rõ về nhau. ⚫︎お互いに感謝する Translation: Cảm ơn lẫn nhau.
⚫︎お互い thường được dùng trong các tình huống: * Diễn tả hành động qua lại giữa các đối tượng. * Nhấn mạnh sự tương hỗ, chia sẻ. * Khi nói về mối quan hệ giữa người với người hoặc giữa các nhóm. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ hành động (như 助ける, 知る, 感謝する) hoặc trạng từ chỉ cách thức (như 仲良く- một cách thân thiện) để rõ nghĩa hơn. ⚫︎ Lưu ý: お互い同士(dōshi) cũng có nghĩa tương tự, nhưng dùng trang trọng và thường nhấn mạnh sự cùng nhóm, cùng hội.
⚫︎ Thông thường viết bằng hiragana: お互い. ⚫︎ Kanji: 互い. ⚫︎ Cách viết không thay đổi.
⚫︎ 互い (tagai): Đồng nghĩa với お互い, nhưng mang tính trang trọng hơn. ⚫︎ それぞれ (sorezore): Mỗi, riêng, dùng khi muốn nhấn mạnh mỗi người, mỗi bên một cách riêng biệt. ⚫︎ 両方 (ryōhō): Cả hai. ⚫︎ 相互 (sōgo): Tương hỗ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó diễn tả mối quan hệ. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ diễn tả sự cô lập, đơn độc như: ⚫︎ 一人 (hitori): Một mình. ⚫︎ 単独 (tandoku): Đơn độc, một mình.
私たちはお互いを尊重し合うべきです。 ・Bản dịch: Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự tôn trọng qua lại giữa các bên.
お互いに協力すれば、きっと成功するでしょう。 ・Bản dịch: Nếu chúng ta hợp tác với nhau, chắc chắn sẽ thành công. ・Giải thích: Diễn tả sự hợp tác cùng nhau để đạt được mục tiêu.
Từ "互い" (tagai) có nghĩa là "lẫn nhau", "qua lại". "お" (o) là tiền tố thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự.