Nihongo

売り上げ(うりあげ、uriage)
- doanh thu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

U

売

う

RI

り

り

A

上

あ

GE

げ

げ

売り上げ (うりあげ, phiên âm: uriage) có nghĩa là "doanh thu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:doanh thu
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

売り上げ có nghĩa là doanh thu, doanh số, hoặc tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ của một cửa hàng, công ty, hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thể hiện kết quả kinh doanh, mức độ thành công trong việc bán hàng. 売り上げ thường được dùng trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今月の売り上げは先月より減少しました。 Dịch: Doanh thu tháng này đã giảm so với tháng trước. ⚫︎ 売り上げ目標を達成するために、新しいマーケティング戦略を立てました。 Dịch: Để đạt được mục tiêu doanh số, chúng tôi đã lập ra một chiến lược marketing mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 売り上げ khi muốn nói về doanh thu của một cửa hàng, công ty, hoặc một sản phẩm cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, cuộc họp kinh doanh, hoặc khi thảo luận về kết quả kinh doanh.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 売り上げ, hiragana là うりあげ. Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana luôn là あげ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 売上高 (うりあげだか): Tổng doanh thu (thường dùng trong báo cáo tài chính) ⚫︎ 収入 (しゅうにゅう): Thu nhập ⚫︎ 売り上げ金額 (うりあげきんがく): Số tiền doanh thu

Từ trái nghĩa

⚫︎ 費用 (ひよう): Chi phí ⚫︎ 損失 (そんしつ): Lỗ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các từ liên quan đến tình hình tài chính đối lập.

Ví dụ câu 1

この店の売り上げは順調に伸びています。 ・Bản dịch: Doanh thu của cửa hàng này đang tăng trưởng tốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy tình hình kinh doanh của cửa hàng đang rất tốt.

Ví dụ câu 2

新しい商品の発売により、売り上げが大幅に増加しました。 ・Bản dịch: Nhờ việc ra mắt sản phẩm mới, doanh thu đã tăng lên đáng kể. ・Giải thích: Câu này giải thích nguyên nhân tăng doanh thu.

Nguồn gốc

Từ này là một từ ghép, trong đó 売り (uri) là hình thức liên kết của "bán" (uru), và 上げ (age) có nghĩa là "tăng lên" hoặc "thu được". Do đó, 売り上げ có nghĩa đen là "doanh thu tăng lên" hoặc "số tiền thu được từ việc bán hàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud