Nihongo

合わせます(あわせます、awasemasu)
- kết hợp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

合

あ

WA

わ

わ

SE

せ

せ

MA

ま

ま

SU

す

す

合わせます (あわせます, phiên âm: awasemasu) có nghĩa là "kết hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:kết hợp
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:awasemasu

Hiragana:あわせます

Thể lịch sự
(ます形)
あわせます合わせます。combine.
Thể từ điển
(辞書形)
合わせるcombine
Thể liên dụng
(て形)
合わせて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
合わせないnot combine

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
合わせたcombined
Thể kết thúc
(終止形)
合わせる。combine.
Thể điều kiện
(仮定形)
合わせればif combine
Thể ý chí
(意志形)
合わせよう !let's combine
Thể mệnh lệnh
(命令形)
合わせろ !combine !
Giải thích AI
Ý nghĩa

合わせます có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc kết hợp, kết nối, điều chỉnh, hoặc đáp ứng. Nó diễn tả hành động làm cho hai hoặc nhiều thứ gặp nhau, phù hợp với nhau, hoặc điều chỉnh để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 時間(じかん)を合わせます Dịch: Điều chỉnh thời gian. ⚫︎ 意見(いけん)を合わせます Dịch: Thống nhất ý kiến. ⚫︎ 服(ふく)を合わせます Dịch: Phối đồ. Hoặc thử đồ.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để nói về việc kết hợp các yếu tố vật lý, chẳng hạn như ズボンとシャツを合わせます (kết hợp quần và áo sơ mi). ⚫︎ Dùng để nói về việc kết hợp các khái niệm trừu tượng, chẳng hạn như 計画(けいかく)に合わせます (điều chỉnh theo kế hoạch). ⚫︎ Dùng để diễn tả việc điều chỉnh cho phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc điều kiện, chẳng hạn như 温度(おんど)を合わせます (điều chỉnh nhiệt độ). ⚫︎ Dùng trong các tình huống cần sự đồng ý hoặc thống nhất, chẳng hạn như みんなの意見を合わせます(thống nhất ý kiến của mọi người).

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 合わせます (Hiragana). ⚫︎ Kanji: 合わせます có thể được viết là 合わせます (cách viết phổ biến). ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji): Luôn là 合わせます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 組み合わせます (kết hợp) ⚫︎ 統合(とうごう)します (tích hợp) ⚫︎ 一致(いっち)します (đồng nhất, phù hợp) ⚫︎ 調整(ちょうせい)します (điều chỉnh) ⚫︎ 揃(そろ)えます (chuẩn bị, chuẩn bị)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì nghĩa của 合わせます rất đa dạng. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ diễn tả sự tách biệt hoặc khác biệt như: ⚫︎ 分(わ)けます (chia ra) ⚫︎ 離(はな)れます (rời xa, cách ly)

Ví dụ câu 1

今日の会議(かいぎ)のテーマに沿(そ)って、意見(いけん)を合わせましょう。 ・Bản dịch: Hãy thống nhất ý kiến theo chủ đề của cuộc họp hôm nay. ・Giải thích: Câu này sử dụng 合わせます để chỉ hành động thống nhất ý kiến của mọi người trong cuộc họp.

Ví dụ câu 2

この時計(とけい)はちょっと遅(おく)れているので、時間(じかん)を合わせてください。 ・Bản dịch: Cái đồng hồ này chạy hơi chậm, hãy chỉnh giờ giúp tôi. ・Giải thích: Ở đây, 合わせます được dùng để chỉ việc điều chỉnh đồng hồ cho đúng giờ.

Nguồn gốc

合わせる được tạo thành từ chữ Kanji 合 (hợp, kết hợp) và động từ せる (làm cho).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud