Nihongo

当たり前な(あたりまえな、atarimaena)
- đương nhiên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

当

あ

TA

た

た

RI

り

り

MAE

前

まえ

NA

な

な

当たり前な (あたりまえな, phiên âm: atarimaena) có nghĩa là "đương nhiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:đương nhiên
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
あたりまえな当たり前な
Thể lịch sự
(丁寧形)
当たり前です。
Thể liên dụng
(連用形)
当たり前に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
当たり前じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
当たり前だった
Thể kết thúc
(終止形)
当たり前だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
当たり前ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
当たり前さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

当たり前な có nghĩa là "chuyện đương nhiên", "chuyện hiển nhiên", hoặc "chuyện dĩ nhiên". Nó thể hiện sự việc, tình huống mà người nói coi là điều bình thường, không có gì ngạc nhiên hay đáng phải bàn cãi. 当たり前な cũng có thể diễn đạt ý "đúng như mong đợi", "vốn dĩ phải thế". Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là tự nhiên, hợp lý, và được xem là lẽ thường tình. Khi sử dụng, nó thường thể hiện sự đồng tình, sự chấp nhận, hoặc sự không ngạc nhiên trước một sự việc nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ちゃんと勉強すれば、いい成績を取れるのは当たり前なことです。 Dịch: Nếu bạn học hành chăm chỉ, việc đạt kết quả tốt là chuyện đương nhiên. ⚫︎ 時間に遅れるのは、当たり前なことではありません。 Dịch: Việc đến trễ giờ không phải là chuyện hiển nhiên. ⚫︎ 彼女が怒るのは、あなたのせいで当たり前だよ。 Dịch: Cô ấy giận là chuyện đương nhiên thôi, tại bạn cả.

Cách sử dụng

当たり前な thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Để diễn tả một sự thật hiển nhiên, không có gì phải tranh cãi. ⚫︎ Để bày tỏ sự đồng tình, chấp nhận một điều gì đó là bình thường. ⚫︎ Để nhấn mạnh rằng một việc gì đó là đúng như mong đợi. ⚫︎ Khi muốn chỉ ra một tình huống hoặc kết quả theo lẽ thường tình. Khi sử dụng, bạn có thể thêm các từ như "こと" (koto - việc), "ことだ" (kotoda - là việc) hoặc "ことですね" (koto desu ne - là việc nhỉ) để làm rõ ý nghĩa và tăng tính lịch sự. Ví dụ: それは当たり前のことです (Sore wa atarimae no koto desu - Đó là chuyện đương nhiên)

Cách viết

当たり前な thường được viết bằng hiragana: あたりまえな. Kanji thường dùng cho từ này là 当(あ)たり前(まえ)な. Tuy nhiên, khi sử dụng ở dạng thông thường, người ta thường dùng hiragana hơn để thể hiện sự gần gũi, thân mật. Không có các biến thể chính thức khác trong cách viết. Bạn có thể thấy dạng rút gọn của nó là 当たり前な.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 当然(とうぜん)な - Đương nhiên, tất nhiên. ⚫︎ 当然のこと - Điều đương nhiên. ⚫︎ 当然だ - Là đương nhiên. ⚫︎ 当然のことながら - Một cách đương nhiên. ⚫︎ 当然の結果 - Kết quả tất nhiên. ⚫︎ 当然の事柄 - Vấn đề đương nhiên. ⚫︎ 当然至極(とうぜんしごく)だ - Rất đương nhiên, hết sức hiển nhiên. (cách nói trang trọng) ⚫︎ 当然のことながら - Dĩ nhiên, quả thật. ⚫︎ 当然といえば当然だ - Nếu nói là đương nhiên thì cũng phải. ⚫︎ 当然の事 - Chuyện đương nhiên. ⚫︎ 自然(しぜん)な - Tự nhiên, đương nhiên.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 意外(いがい)な - Bất ngờ, ngoài dự kiến. ⚫︎ 不思議(ふしぎ)な - Kỳ lạ, kỳ diệu. ⚫︎ 異常(いじょう)な - Bất thường, khác thường. ⚫︎ 考えられない - Không thể tin được, không thể tưởng tượng được. ⚫︎ あり得ない - Không thể nào, không thể xảy ra.

Ví dụ câu 1

毎日勉強するのは、当たり前のことです。 ・Bản dịch: Việc học mỗi ngày là điều đương nhiên. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc học hàng ngày là một phần không thể thiếu và tự nhiên của quá trình học tập.

Ví dụ câu 2

彼が助けてくれるのは、友達だから当たり前だ。 ・Bản dịch: Việc anh ấy giúp đỡ là chuyện đương nhiên, vì anh ấy là bạn. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng hành động giúp đỡ là lẽ thường tình trong tình bạn.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ cụm từ 当たり (atari) có nghĩa là "trúng", "đúng", "trúng đích", và 前 (mae) có nghĩa là "trước", "ở phía trước". Ban đầu, cụm từ này có ý nghĩa là "trúng vào chỗ trước mặt", sau đó phát triển thành ý nghĩa là "đúng như lẽ thường", "chuyện đương nhiên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud