Nihongo

扱います(あつかいます、atsukaimasu)
- cách đối xử

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ATSUKA

扱

あつか

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

扱います (あつかいます, phiên âm: atsukaimasu) có nghĩa là "cách đối xử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:cách đối xử
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:atsukaimasu

Hiragana:あつかいます

Thể lịch sự
(ます形)
あつかいます扱います。handle.
Thể từ điển
(辞書形)
扱うhandle
Thể liên dụng
(て形)
扱って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
扱わないnot handle

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
扱ったhandled
Thể kết thúc
(終止形)
扱う。handle.
Thể điều kiện
(仮定形)
扱えばif handle
Thể ý chí
(意志形)
扱おう !let's handle
Thể mệnh lệnh
(命令形)
扱え !handle !
Giải thích AI
Ý nghĩa

扱います có nghĩa là "xử lý", "sử dụng", "tiếp đãi", hoặc "đối xử" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó diễn tả hành động xử lý, sử dụng một vật gì đó, hoặc đối xử với ai đó theo một cách cụ thể. Nó có thể ám chỉ việc điều khiển, quản lý, hoặc giải quyết một vấn đề nào đó. ⚫︎ Trong một số trường hợp, 扱います có thể diễn tả việc bán hoặc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để nói về cách một người đối xử với người khác. ⚫︎ Ngoài ra, nó có thể chỉ việc xem xét, nghiên cứu một vấn đề, hoặc một chủ đề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この商品は丁寧に扱います。 Dịch: Tôi đối xử với sản phẩm này một cách cẩn thận. ⚫︎ お客様を大切に扱います。 Dịch: Tôi đối xử với khách hàng một cách trân trọng. ⚫︎ その問題について、どのように扱いますか? Dịch: Bạn sẽ xử lý vấn đề đó như thế nào?

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 扱います khi bạn muốn diễn tả: ⚫︎ Cách bạn sử dụng hoặc đối xử với một vật gì đó. ⚫︎ Cách bạn đối xử với người khác. ⚫︎ Cách bạn giải quyết hoặc đối phó với một vấn đề. ⚫︎ Cách bạn cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. Chú ý rằng cách sử dụng 扱います sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

扱います được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 扱います ⚫︎ Hiragana: あつかいます Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là "います".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 使う (tsukau): sử dụng ⚫︎ 利用する (riyousuru): sử dụng, tận dụng ⚫︎ 処理する (shorisuru): xử lý ⚫︎ 対処する (taishosuru): đối phó, giải quyết ⚫︎ 取り扱う (toriau): xử lý, kinh doanh (ví dụ: hàng hóa) ⚫︎ 扱う (atsukau): (giống với 扱います nhưng trong dạng từ điển)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ có ý nghĩa trái ngược có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: ⚫︎ 捨てる (suteru): vứt bỏ (trái nghĩa với việc sử dụng cẩn thận) ⚫︎ 無視する (mushisuru): phớt lờ (trái nghĩa với việc đối xử cẩn thận hoặc xem xét)

Ví dụ câu 1

この店では、様々な国の通貨を扱います。 ・Bản dịch: Cửa hàng này chấp nhận nhiều loại tiền tệ từ các quốc gia khác nhau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 扱います để chỉ việc cửa hàng cung cấp dịch vụ đổi tiền, hay chấp nhận thanh toán bằng nhiều loại tiền tệ.

Ví dụ câu 2

彼はその事件を冷静に扱いました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã xử lý vụ việc đó một cách bình tĩnh. ・Giải thích: Ở đây, 扱います có nghĩa là "xử lý" hoặc "giải quyết" một tình huống cụ thể.

Nguồn gốc

Từ "扱" (atsu) có nghĩa là "xử lý", "điều khiển". Kanji "扱" có thành phần hình ảnh biểu thị việc cầm nắm và thành phần âm thanh cho biết cách phát âm. Phần "います" (imasu) là trợ động từ chỉ thì hiện tại của động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud