Nihongo

沸きます(わきます、wakimasu)
- sôi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WA

沸

わ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

沸きます (わきます, phiên âm: wakimasu) có nghĩa là "sôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:sôi
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:wakimasu

Hiragana:わきます

Thể lịch sự
(ます形)
わきます沸きます。boil.
Thể từ điển
(辞書形)
沸くboil
Thể liên dụng
(て形)
沸いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
沸かないnot boil

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
沸いたboiled
Thể kết thúc
(終止形)
沸く。boil.
Thể điều kiện
(仮定形)
沸けばif boil
Thể ý chí
(意志形)
沸こう !let's boil
Thể mệnh lệnh
(命令形)
沸け !boil !
Giải thích AI
Ý nghĩa

沸きます có nghĩa là "sôi lên", "sôi", hoặc "nở rộ" (dùng cho cảm xúc). Nó diễn tả hành động của chất lỏng đang thay đổi trạng thái từ lỏng sang khí do nhiệt độ tăng. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng để diễn tả cảm xúc dâng trào.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お湯が沸きます。 Dịch: Nước sôi lên. ⚫︎お風呂のお湯が沸きました。 Dịch: Nước trong bồn tắm đã sôi. ⚫︎怒りが沸いてきた。 Dịch: Cơn giận bắt đầu dâng trào.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi nói về việc nước hoặc chất lỏng khác đạt đến nhiệt độ sôi. ⚫︎Sử dụng để diễn tả sự trào dâng của cảm xúc, như giận dữ, hứng thú, hoặc nhiệt huyết. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, khi nấu ăn hoặc khi nói về cảm xúc.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: わきます ⚫︎Viết bằng kanji: 沸きます ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là きます. ⚫︎Các dạng biến đổi: 沸きます, 沸いて, 沸かない, 沸いた, 沸かせる v.v.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ sôi: 煮えます (niemasu - dùng cho thức ăn) ⚫︎ bốc hơi: 蒸発します (jouhatsu shimasu) ⚫︎ (cho cảm xúc) dâng trào: こみ上げる (komiageru)

Từ trái nghĩa

⚫︎ làm lạnh: 冷えます (hiemasu) ⚫︎ nguội đi: 冷める (sameru)

Ví dụ câu 1

お湯が沸くまで、ちょっと待ってください。 ・Bản dịch: Xin hãy đợi một chút cho đến khi nước sôi lên. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng từ điển (masu-stem) của 沸く để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ câu 2

彼女の言葉を聞いて、歓喜が沸き上がった。 ・Bản dịch: Khi nghe những lời cô ấy nói, niềm vui dâng trào. ・Giải thích: Sử dụng dạng quá khứ của 沸き上がった để diễn tả cảm xúc đã dâng trào.

Nguồn gốc

Từ "沸(わ) - waki" có nghĩa là "sôi", liên quan đến việc chất lỏng biến đổi trạng thái do nhiệt. Thêm đuôi "-masu" để trở thành động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud