沸かします(わかします、wakashimasu)
- đun sôi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
沸
わ
KA
か
か
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
沸かします (わかします, phiên âm: wakashimasu) có nghĩa là "đun sôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đun sôi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:wakashimasu
Hiragana:わかします
Thể lịch sự (ます形) | わかします沸かします。boil. |
Thể từ điển (辞書形) | 沸かしゅboil |
Thể liên dụng (て形) | 沸かして + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 沸かしゃないnot boil |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 沸かしたboiled |
Thể kết thúc (終止形) | 沸かしゅ。boil. |
Thể điều kiện (仮定形) | 沸かsへばif boil |
Thể ý chí (意志形) | 沸かしょう !let's boil |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 沸かsへ !boil ! |