向き(むき、muki)
- hướng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MU
向
む
KI
き
き
向き (むき, phiên âm: muki) có nghĩa là "hướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | hướng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 向き trong tiếng Nhật có nghĩa chính là hướng, phương hướng, hoặc bề mặt mà một vật đang quay về phía đó. Ngoài ra, 向き còn được dùng để chỉ sự phù hợp, hướng đến một đối tượng cụ thể nào đó (ví dụ như 初心者向き nghĩa là dành cho người mới bắt đầu). Hậu tố này cũng chỉ xu hướng hoặc khuynh hướng của thời tiết hay ý kiến con người.
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng 向き trong thực tế: ⚫︎The door faces south. Translation: Cửa quay về hướng nam. ⚫︎This book is for beginners. Translation: Cuốn sách này dành cho người mới bắt đầu.
Người học tiếng Nhật sử dụng 向き khi muốn nói về hướng vật lý của một đồ vật như nhà cửa, cửa sổ, hoặc khi muốn diễn tả một sự vật, dịch vụ, sản phẩm nào đó phù hợp với đối tượng nào (thường kết hợp với danh từ đứng trước như 子供向き hoặc 大人向き). 向き cũng xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh chỉ xu hướng của gió hoặc tình hình thị trường.
Từ 向き được viết bằng chữ Hán là 向 đi kèm với chữ hiragana き làm okurigana. Cách đọc bằng hiragana là むき. Không có nhiều biến thể chữ viết khác cho từ này ngoại trừ việc đôi khi được viết hoàn toàn bằng hiragana là むき trong văn bản thông thường hoặc dành cho người mới học.
Các từ đồng nghĩa với 向き tùy theo ngữ cảnh bao gồm 方向 (hướng, phương hướng), 方角 (phương hướng), hoặc 適している (phù hợp).
Từ trái nghĩa với 向き khi chỉ hướng có thể là hướng ngược lại, hoặc khi chỉ sự phù hợp thì có thể dùng các từ mang nghĩa không phù hợp.
この部屋は南向きです。 ・Bản dịch: Căn phòng này quay về hướng nam. ・Giải thích: Trong câu này, 南向き chỉ hướng mà căn phòng đang hướng tới.
このアニメは子供向きです。 ・Bản dịch: Bộ phim hoạt hình này dành cho trẻ em. ・Giải thích: Ở đây, 子供向き diễn tả rằng nội dung phim rất phù hợp với đối tượng trẻ em.
Từ 向き xuất phát từ động từ 向かう (hukau) có nghĩa là hướng về, đi về phía trước hoặc đối diện. Khi chuyển thành danh từ hoặc hậu tố 向き, nó biểu thị trạng thái đang hướng về một phía hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn nào đó.