向き(むき、muki)
- hướng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MU
向
む
KI
き
き
向き (むき, phiên âm: muki) có nghĩa là "hướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | hướng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MU
向
む
KI
き
き
向き (むき, phiên âm: muki) có nghĩa là "hướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | hướng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |