Nihongo

見かけます(みかけます、mikakemasu)
- nhìn thấy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MI

見

み

KA

か

か

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

見かけます (みかけます, phiên âm: mikakemasu) có nghĩa là "nhìn thấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:nhìn thấy
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mikakemasu

Hiragana:みかけます

Thể lịch sự
(ます形)
みかけます見かけます。see.
Thể từ điển
(辞書形)
見かけるsee
Thể liên dụng
(て形)
見かけて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
見かけないnot see

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
見かけたsaw
Thể kết thúc
(終止形)
見かける。see.
Thể điều kiện
(仮定形)
見かければif see
Thể ý chí
(意志形)
見かけよう !let's see
Thể mệnh lệnh
(命令形)
見かけろ !see !
Giải thích AI
Ý nghĩa

見かけます có nghĩa là "trông thấy", "nhìn thấy", "dường như" hoặc "xuất hiện" trong tiếng Việt. Nó diễn tả việc quan sát một cái gì đó bằng mắt hoặc cảm nhận được điều gì đó. Nó cũng có thể được sử dụng để diễn đạt ấn tượng ban đầu về một người hoặc vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は最近疲れているように見かけます。 Bản dịch: Gần đây anh ấy có vẻ mệt mỏi. ⚫︎あのレストランはいつも賑やかに見かけますね。 Bản dịch: Nhà hàng đó lúc nào cũng có vẻ đông khách nhỉ. ⚫︎この花はとても珍しいように見かけます。 Bản dịch: Bông hoa này trông có vẻ rất hiếm.

Cách sử dụng

見かけます thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn nhìn thấy hoặc quan sát một cái gì đó. ⚫︎Khi bạn muốn diễn tả ấn tượng ban đầu hoặc cảm giác về một người hoặc vật. ⚫︎Khi bạn muốn nói về vẻ bề ngoài của một người hoặc vật. Lưu ý rằng 見かけます thường được sử dụng với các từ như "ように" (youni - dường như), "みたいに" (mitaini - giống như) để diễn tả ý nghĩa "trông giống như" hoặc "có vẻ như".

Cách viết

見かけます được viết bằng: ⚫︎Kanji: 見かけます ⚫︎Hiragana: みかけます Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) luôn là "かけます".

Từ đồng nghĩa

⚫︎見えます (miemasu): nhìn thấy, có thể nhìn thấy (thường dùng khi nói về khả năng nhìn) ⚫︎現れます (arawaremasu): xuất hiện ⚫︎様子です (yousudesu): có vẻ, trông như

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ như: ⚫︎消えます (kieimasu): biến mất

Ví dụ câu 1

彼は元気がないように見かけます。 ・Bản dịch: Anh ấy có vẻ không được khỏe. ・Giải thích: Câu này sử dụng 見かけます để diễn tả ấn tượng ban đầu về tình trạng của một người.

Ví dụ câu 2

そのレストランは美味しいように見かけますね。 ・Bản dịch: Nhà hàng đó trông có vẻ ngon nhỉ. ・Giải thích: Sử dụng 見かけます để diễn tả cảm nhận về vẻ bề ngoài của nhà hàng.

Nguồn gốc

見かけます là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎見 (mi): nhìn, xem ⚫︎かける (kakeru): treo, mắc vào (trong trường hợp này ám chỉ việc quan sát, tập trung vào) Do đó, 見かけます ban đầu mang nghĩa là "treo vào mắt", sau đó phát triển thành ý nghĩa "nhìn thấy" hoặc "trông thấy".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud