Nihongo

振り返ります(ふりかえります、furikaeりmasu)
- nhìn lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FU

振

ふ

RI

り

り

KAE

返

かえ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

振り返ります (ふりかえります, phiên âm: furikaeりmasu) có nghĩa là "nhìn lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nhìn lại
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:furikaeりmasu

Hiragana:ふりかえります

Thể lịch sự
(ます形)
ふりかえります振り返ります。look back.
Thể từ điển
(辞書形)
振り返るlook back
Thể liên dụng
(て形)
振り返って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
振り返らないnot look back

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
振り返ったlook backed
Thể kết thúc
(終止形)
振り返る。look back.
Thể điều kiện
(仮定形)
振り返ればif look back
Thể ý chí
(意志形)
振り返ろう !let's look back
Thể mệnh lệnh
(命令形)
振り返れ !look back !
Giải thích AI
Ý nghĩa

振り返ります có nghĩa là "nhìn lại," "xem lại," "hồi tưởng," hoặc "suy ngẫm." Nó thường được dùng để chỉ hành động quay đầu lại để nhìn, nhớ lại quá khứ, đánh giá lại một sự việc, hoặc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề. 振り返ります thường thể hiện sự chú trọng đến quá khứ, kinh nghiệm đã qua, hoặc những gì đã xảy ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎過去を振り返ります。 Dịch: Tôi nhìn lại quá khứ. ⚫︎試験の結果を振り返り、改善点を見つけます。 Dịch: Tôi xem lại kết quả bài thi và tìm ra những điểm cần cải thiện. ⚫︎彼はあの日の出来事を振り返り、後悔した。 Dịch: Anh ấy nhớ lại sự việc ngày hôm đó và cảm thấy hối tiếc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 振り返ります trong nhiều tình huống khác nhau: ⚫︎Khi bạn muốn nhớ lại một sự kiện, kinh nghiệm trong quá khứ. ⚫︎Khi bạn muốn đánh giá lại một tình huống, công việc đã hoàn thành. ⚫︎Khi bạn muốn xem xét lại những gì đã xảy ra để rút ra bài học. ⚫︎Khi bạn quay đầu lại để nhìn (theo nghĩa đen). Lưu ý: Tùy theo ngữ cảnh, 振り返ります có thể mang sắc thái trang trọng hoặc thân mật.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 振り返ります。 ⚫︎ Kanji: 振 (chấn động, rung chuyển) + 返 (trở lại) + り (trợ từ) + ます (thể lịch sự). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là り. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 振り返ります có thể bao gồm: 振り返る (dạng từ điển), 振り返って (dạng "te"), 振り返らない (dạng phủ định), 振り返れば (dạng điều kiện), và 振り返りました (quá khứ).

Từ đồng nghĩa

⚫︎回想する (かいそうする): Hồi tưởng. ⚫︎思い出す (おもいだす): Nhớ lại. ⚫︎見直す (みなおす): Xem xét lại, đánh giá lại. ⚫︎省みる (かえりみる): Suy ngẫm (mang tính trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ hành động hướng tới tương lai: ⚫︎見通す (みとおす): Nhìn về phía trước, dự đoán. ⚫︎予測する (よそくする): Dự đoán.

Ví dụ câu 1

卒業式の写真を振り返り、楽しい思い出を語りました。 ・Bản dịch: Tôi nhìn lại những bức ảnh lễ tốt nghiệp và kể lại những kỷ niệm vui vẻ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 振り返り để nói về việc nhớ lại những kỷ niệm từ quá khứ.

Ví dụ câu 2

失敗の原因を振り返り、次に活かそうと思います。 ・Bản dịch: Tôi xem xét lại nguyên nhân của thất bại và muốn tận dụng nó cho lần sau. ・Giải thích: Ở đây, 振り返り thể hiện việc phân tích và đánh giá lại một sự việc để học hỏi và cải thiện.

Nguồn gốc

振り返ります được tạo thành từ các thành phần chữ Hán có nghĩa là "rung chuyển/dao động" (振) và "quay lại" (返). Bản chất của từ này là sự kết hợp giữa hành động và tư duy, liên quan đến việc "quay lại" với những gì đã qua, để đánh giá hoặc hiểu rõ hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud