Nihongo

普通な(ふつうな、futsuuna)
- bình thường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUTSUU

普通

ふつう

NA

な

な

普通な (ふつうな, phiên âm: futsuuna) có nghĩa là "bình thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:bình thường
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ふつうな普通な
Thể lịch sự
(丁寧形)
普通です。
Thể liên dụng
(連用形)
普通に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
普通じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
普通だった
Thể kết thúc
(終止形)
普通だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
普通ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
普通さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

普通な (ふつうな) có nghĩa là "bình thường", "thông thường", "phổ biến", hoặc "không có gì đặc biệt". Nó là một tính từ đuôi "na" trong tiếng Nhật, được sử dụng để mô tả một sự vật, hiện tượng, hoặc tình huống ở mức độ trung bình, không quá đặc biệt hoặc khác thường. Nó thể hiện sự ổn định, quen thuộc và không có gì nổi bật. Nó cũng có thể được hiểu là "vừa phải" hoặc "khá".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 普通の学生 ・Dịch: Học sinh bình thường ⚫︎ 普通のご飯 ・Dịch: Bữa ăn bình thường ⚫︎ 普通の日 ・Dịch: Ngày bình thường

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 普通な để mô tả nhiều thứ khác nhau. ⚫︎ Với người: để chỉ một người bình thường về tính cách hoặc ngoại hình. ⚫︎ Với vật: để mô tả một vật không có gì đặc biệt, ví dụ như kiểu dáng, màu sắc. ⚫︎ Với sự việc/tình huống: để diễn tả một sự kiện hoặc tình huống xảy ra thường xuyên, không có gì bất ngờ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự quen thuộc hoặc không có gì đặc biệt.

Cách viết

普通な được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ふつうな ⚫︎ Kanji: 普通な (Trong đó, chữ "な" là phần đuôi của tính từ đuôi "na") Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là "な".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 一般的 (いっぱんてき) - mang tính tổng quát, phổ biến. ⚫︎ 平凡 (へいぼん) - tầm thường, bình thường (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn). ⚫︎ 普通の (ふつうの) - dạng định ngữ của 普通な. ⚫︎ 通常 (つうじょう) - thông thường, thường lệ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 特別 (とくべつ) - đặc biệt. ⚫︎ 異常 (いじょう) - bất thường. ⚫︎ 珍しい (めずらしい) - hiếm có, lạ thường. ⚫︎ 変わっている (かわっている) - khác thường.

Ví dụ câu 1

私は普通の会社員です。 ・Bản dịch: Tôi là một nhân viên công ty bình thường. ・Giải thích: Câu này sử dụng 普通な để miêu tả công việc của người nói là một công việc văn phòng bình thường, không có gì đặc biệt.

Ví dụ câu 2

今日の天気は普通ですね。 ・Bản dịch: Thời tiết hôm nay bình thường nhỉ. ・Giải thích: 普通 ở đây được dùng để nói về thời tiết, chỉ ra rằng nó không có gì đặc biệt, ví dụ như không quá nóng, không quá lạnh, không mưa.

Nguồn gốc

Từ "普通" (ふつう) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "普" (phổ) có nghĩa là "phổ biến" hoặc "rộng khắp", và chữ "通" (thông) có nghĩa là "thông qua" hoặc "chung". Khi kết hợp lại, "普通" có nghĩa là "thông thường" hoặc "phổ biến". Phần đuôi "な" là đuôi của tính từ đuôi "na" trong tiếng Nhật, dùng để mô tả tính chất của danh từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud