髪(かみ、kami)
- tóc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMI
髪
かみ
髪 (かみ, phiên âm: kami) có nghĩa là "tóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | tóc |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMI
髪
かみ
髪 (かみ, phiên âm: kami) có nghĩa là "tóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | tóc |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |