髪(かみ、kami)
- tóc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMI
髪
かみ
髪 (かみ, phiên âm: kami) có nghĩa là "tóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | tóc |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 髪 có nghĩa là "tóc" hoặc "tóc trên đầu". Nó đề cập đến những sợi mỏng mọc trên da đầu của con người. 髪 cũng có thể được dùng để chỉ lông trên cơ thể của động vật.
⚫︎私の髪は長いです。 ・Bản dịch: Tóc của tôi dài. ⚫︎彼女の髪》はとても綺麗です。 ・Bản dịch: Tóc của cô ấy rất đẹp.
Bạn có thể sử dụng 髪 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về tóc. Ví dụ, bạn có thể mô tả màu sắc, kiểu dáng, độ dài, hoặc tình trạng của tóc. Bạn cũng có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện về việc cắt tóc, gội đầu, hoặc các sản phẩm chăm sóc tóc.
⚫︎ Kanji: 髪 ⚫︎ Hiragana: かみ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.
⚫︎ 毛(け): Lông, tóc (dùng chung cho cả người và động vật, phạm vi rộng hơn) ⚫︎ 頭髪(とうはつ): Tóc (cách nói trang trọng hơn)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc rụng tóc hoặc không có tóc, ví dụ: ⚫︎ 薄毛(うすげ): Hói đầu, tóc thưa. ⚫︎ ハゲ: Hói (cách nói thân mật)
毎朝、髪をブラッシングします。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi chải tóc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 髪 để nói về hành động chải tóc hàng ngày.
彼女は髪を染めました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã nhuộm tóc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 髪 để nói về việc nhuộm tóc.
髪 (かみ) trong tiếng Nhật có nguồn gốc cổ xưa và có liên quan đến các từ chỉ sự bao phủ hoặc che đậy. Kanji 髪 là một chữ tượng hình, bao gồm bộ "毛" (mao, nghĩa là lông) và bộ "发" (phát, nghĩa là phát ra, bắt đầu).