伸びます(のびます、nobimasu)
- phát triển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NO
伸
の
BI
び
び
MA
ま
ま
SU
す
す
伸びます (のびます, phiên âm: nobimasu) có nghĩa là "phát triển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | phát triển |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nobimasu
Hiragana:のびます
Thể lịch sự (ます形) | のびます伸びます。grow. |
Thể từ điển (辞書形) | 伸びるgrow |
Thể liên dụng (て形) | 伸びて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 伸びないnot grow |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 伸びたgrew |
Thể kết thúc (終止形) | 伸びる。grow. |
Thể điều kiện (仮定形) | 伸びればif grow |
Thể ý chí (意志形) | 伸びよう !let's grow |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 伸びろ !grow ! |
Giải thích AI
伸びますのびます có nghĩa là "dài ra", "kéo dài ra", "lớn lên", hoặc "phát triển". Nó diễn tả sự gia tăng về chiều dài, kích thước, hoặc sự phát triển theo thời gian. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả sự phát triển về thể chất của một người đến sự phát triển của một doanh nghiệp.
⚫︎ 背が伸びます。 Translation: Tôi cao lên. ⚫︎ 髪が伸びました。 Translation: Tóc tôi đã dài ra. ⚫︎ 会社の業績が伸びています。 Translation: Hiệu suất của công ty đang tăng lên.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả một vật gì đó đang trở nên dài hơn, cao hơn, hoặc to hơn. ⚫︎ Cũng dùng để nói về sự phát triển, tiến bộ trong học tập, công việc, hoặc kinh doanh. ⚫︎ Có thể được sử dụng trong thì hiện tại, quá khứ, tương lai tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana là のびますのびます. ⚫︎ Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là 伸びます伸びます. ⚫︎ Okurigana luôn là びび.
⚫︎ 長くなります (naga-ku narimasu): Dài ra (về chiều dài) ⚫︎ 大きくなります (ooki-ku narimasu): Lớn lên (về kích thước) ⚫︎ 成長します (seichou shimasu): Phát triển, trưởng thành ⚫︎ 増えます (fuemasu): Tăng lên
⚫︎ 縮みます (chijimimasu): Co lại, thu nhỏ ⚫︎ 短くなります (mijika-ku narimasu): Ngắn đi
子供の身長が一年で10センチも伸びました。 ・Bản dịch: Chiều cao của đứa trẻ đã tăng lên 10 cm trong một năm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 伸びました伸びました để diễn tả sự tăng lên về chiều cao của một đứa trẻ.
新しいプロジェクトのおかげで、売り上げが伸びています。 ・Bản dịch: Nhờ có dự án mới, doanh số bán hàng đang tăng lên. ・Giải thích: Câu này dùng 伸びています伸びています để miêu tả sự tăng trưởng về doanh số.
Từ "伸 (nobi)" có nghĩa là "kéo dài" hoặc "mở rộng". Phần "ます (masu)" là một trợ động từ để thể hiện thì hiện tại hoặc tương lai của động từ.