Nihongo

認めます(みとめます、mitomemasu)
- công nhận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MITO

認

みと

ME

め

め

MA

ま

ま

SU

す

す

認めます (みとめます, phiên âm: mitomemasu) có nghĩa là "công nhận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:công nhận
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mitomemasu

Hiragana:みとめます

Thể lịch sự
(ます形)
みとめます認めます。recognize.
Thể từ điển
(辞書形)
認めるrecognize
Thể liên dụng
(て形)
認めて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
認めないnot recognize

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
認めたrecognized
Thể kết thúc
(終止形)
認める。recognize.
Thể điều kiện
(仮定形)
認めればif recognize
Thể ý chí
(意志形)
認めよう !let's recognize
Thể mệnh lệnh
(命令形)
認めろ !recognize !
Giải thích AI
Ý nghĩa

認めます có nghĩa là "thừa nhận", "công nhận", hoặc "chấp nhận". Nó thể hiện sự đồng ý, sự công nhận tính xác thực của một điều gì đó, hoặc thừa nhận sự tồn tại của nó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc công nhận một sự thật đến việc chấp nhận một yêu cầu. Hành động của việc 認めます thường đi kèm với việc đưa ra một quyết định, ý kiến hoặc sự chấp thuận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎事実を認めます。 Dịch: Tôi thừa nhận sự thật. ⚫︎彼の才能を認めます。 Dịch: Tôi công nhận tài năng của anh ấy. ⚫︎あなたの提案を認めます。 Dịch: Tôi chấp nhận đề xuất của bạn.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 認めます khi muốn bày tỏ sự công nhận, chấp nhận, hoặc thừa nhận một điều gì đó là đúng, chính xác, hoặc hợp lệ. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn bày tỏ sự tôn trọng ý kiến hoặc quyết định của người khác. Tuy nhiên, 認めます cũng có thể được sử dụng trong các tình huống ít trang trọng hơn. Ví dụ, bạn có thể 認めます một lỗi sai mình đã gây ra hoặc 認めます sự thành công của người khác.

Cách viết

認めます được viết bằng chữ Hán là 認めます, với chữ kanji 認 và hai chữ hiragana め và ます. Bạn có thể sử dụng hiragana みとめます để viết. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là め trong trường hợp này. Các dạng biến đổi của động từ này sẽ thay đổi phần cuối, ví dụ 認めない (mitomenai) (không thừa nhận), 認めた (mitometa) (đã thừa nhận).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 承知します (shōchi shimasu) - Biết, hiểu, chấp nhận (trang trọng) ⚫︎ 認める (mitomeru) - Thừa nhận (dạng từ điển) ⚫︎ 同意します (dōi shimasu) - Đồng ý ⚫︎ 承認します (shōnin shimasu) - Phê duyệt, công nhận (chính thức)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 否定します (hitei shimasu) - Phủ nhận ⚫︎ 拒否します (kyohi shimasu) - Từ chối ⚫︎ 反対します (hantai shimasu) - Phản đối

Ví dụ câu 1

私は彼の努力を認めます。 ・Bản dịch: Tôi công nhận những nỗ lực của anh ấy. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự công nhận và đánh giá cao những gì người đó đã cố gắng.

Ví dụ câu 2

事実を認めますので、ご迷惑をおかけしました。 ・Bản dịch: Tôi thừa nhận sự thật, vì vậy tôi xin lỗi vì sự bất tiện này. ・Giải thích: Câu này được sử dụng khi bạn thừa nhận một sai lầm và xin lỗi vì nó.

Nguồn gốc

Chữ kanji 認 có nghĩa là "thừa nhận" hoặc "công nhận". Nó kết hợp với chữ hiragana め và phần cuối ます để tạo thành động từ 認めます. Nguồn gốc của từ này liên quan đến việc công nhận một điều gì đó là đúng, xác thực, hoặc hợp lệ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud