憎みます(にくみます、nikumimasu)
- ghét
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIKU
憎
にく
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
憎みます (にくみます, phiên âm: nikumimasu) có nghĩa là "ghét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ghét |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nikumimasu
Hiragana:にくみます
Thể lịch sự (ます形) | にくみます憎みます。hate. |
Thể từ điển (辞書形) | 憎むhate |
Thể liên dụng (て形) | 憎んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 憎まないnot hate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 憎んだhated |
Thể kết thúc (終止形) | 憎む。hate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 憎めばif hate |
Thể ý chí (意志形) | 憎もう !let's hate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 憎め !hate ! |
Giải thích AI
憎みます là một động từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là ghét bỏ, căm ghét, hoặc khinh thường ai đó hoặc điều gì đó. Nó thể hiện cảm xúc tiêu cực, sự không thích, hoặc thậm chí là sự thù hận sâu sắc. Cảm xúc này có thể hướng đến một người, một hành động, hoặc một sự vật.
⚫︎私は彼を憎みます。 Dịch: Tôi ghét anh ta. ⚫︎私は嘘をつく人を憎みます。 Dịch: Tôi ghét những người nói dối. ⚫︎私は戦争を憎みます。 Dịch: Tôi ghét chiến tranh.
Bạn có thể sử dụng 憎みます trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự ghét bỏ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là một từ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, nên hãy cân nhắc sử dụng nó một cách phù hợp với ngữ cảnh và mối quan hệ với người nghe. Không nên sử dụng nó một cách bừa bãi hoặc trong các tình huống trang trọng.
Từ 憎みます được viết bằng chữ Hán là 憎 và được phát âm là にく. Trong khi đó, phần đuôi みます được viết bằng hiragana. Ngoài ra, trong một số trường hợp, người ta cũng có thể sử dụng dạng 憎む (nikumu) - dạng từ điển của 憎みます. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là みます khi nó được chia thì ở dạng lịch sự.
⚫︎ 嫌う (kirau): Ghét, không thích ⚫︎ 嫌がる (iyagaru): Ghét bỏ, không thích (người khác) ⚫︎ 軽蔑する (keibetsusuru): Khinh thường, coi thường ⚫︎ 恨む (uramu): Hận, oán hận
⚫︎ 愛する (aisuru): Yêu thương ⚫︎ 好き (suki): Thích ⚫︎ 好む (konomu): Thích, ưa chuộng
私は、裏切り者を憎みます。 ・Bản dịch: Tôi ghét những kẻ phản bội. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự căm ghét của người nói đối với những người đã phản bội lòng tin của họ.
彼は不公平なやり方を憎みます。 ・Bản dịch: Anh ấy ghét những cách làm việc bất công. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự không thích của người nói đối với những hành động không công bằng.
Chữ Hán 憎 có nghĩa là ghét bỏ, căm ghét. Nó bắt nguồn từ việc kết hợp các yếu tố trong chữ Hán để thể hiện cảm xúc tiêu cực này. Việc sử dụng 憎みます để thể hiện sự ghét bỏ đã có từ lâu trong tiếng Nhật, và nó là một phần không thể thiếu trong cách người Nhật diễn đạt cảm xúc của mình.