似合います(にあいます、niaimasu)
- hợp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIA
似合
にあ
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
似合います (にあいます, phiên âm: niaimasu) có nghĩa là "hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | hợp |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:niaimasu
Hiragana:にあいます
Thể lịch sự (ます形) | にあいます似合います。suit. |
Thể từ điển (辞書形) | 似合うsuit |
Thể liên dụng (て形) | 似合って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 似合わないnot suit |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 似合ったsuited |
Thể kết thúc (終止形) | 似合う。suit. |
Thể điều kiện (仮定形) | 似合えばif suit |
Thể ý chí (意志形) | 似合おう !let's suit |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 似合え !suit ! |
Giải thích AI
似合います có nghĩa là "hợp", "vừa", "thích hợp" hoặc "phù hợp". Nó thường được sử dụng để diễn tả sự phù hợp về mặt hình thức (ví dụ: quần áo, kiểu tóc), hoặc sự phù hợp về tính cách, hoàn cảnh. Nó chỉ sự hài hòa, tương xứng giữa hai thứ.
⚫︎ この服、あなたに似合いますね。 Dịch: Chiếc áo này hợp với bạn đấy. ⚫︎ 新しい髪型がとても似合います。 Dịch: Kiểu tóc mới rất hợp với bạn. ⚫︎ この仕事は彼に似合います。 Dịch: Công việc này phù hợp với anh ấy.
⚫︎ Sử dụng khi muốn nhận xét về sự phù hợp của một thứ với người nào đó hoặc một sự vật khác. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như: あなた (bạn), 彼 (anh ấy), それ (cái đó), この服 (chiếc áo này) ⚫︎ Có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc khen ngợi về trang phục đến việc đánh giá về công việc hoặc sở thích.
⚫︎ Thông thường được viết bằng hiragana: に似合います ⚫︎ Kanji: 似合います (tuy nhiên, trong văn viết, hiragana thường được sử dụng hơn). ⚫︎ Các biến thể: * Thể lịch sự: 似合います (masu-form) * Thể từ điển: 似合う * Thể phủ định: 似合いません * Thể quá khứ: 似合いました * Các dạng khác: 似合いそう (trông có vẻ hợp), 似合いやすい (dễ hợp)
⚫︎ 合います (aimasu): hợp, vừa (dùng chung cho nhiều loại sự phù hợp, không chỉ về hình thức). ⚫︎ ぴったりです (pittari desu): vừa vặn, hoàn hảo. ⚫︎ ふさわしい (fusawashii): thích hợp, xứng đáng. ⚫︎ 適合する (tekigō suru): thích nghi, phù hợp (mang tính chuyên môn hơn).
⚫︎ 似合いません (niaimasen): không hợp, không vừa. ⚫︎ 合いません (aimasen): không hợp, không vừa.
そのネクタイは彼のスーツに似合います。 ・Bản dịch: Cà vạt đó hợp với bộ vest của anh ấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 似合います để miêu tả sự phù hợp của một chiếc cà vạt với bộ vest.
このレストランはデートに似合います。 ・Bản dịch: Nhà hàng này phù hợp cho một buổi hẹn hò. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự phù hợp của nhà hàng với một dịp đặc biệt (hẹn hò).
Từ "似" (ni) có nghĩa là "giống", "tương tự". "合う" (au) có nghĩa là "hợp", "gặp nhau", "khớp". Ghép lại, "似合います" chỉ sự phù hợp, tương đồng, hoặc sự hài hòa.