眺めます(ながめます、nagamemasu)
- ngắm nhìn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAGA
眺
なが
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
眺めます (ながめます, phiên âm: nagamemasu) có nghĩa là "ngắm nhìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ngắm nhìn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nagamemasu
Hiragana:ながめます
Thể lịch sự (ます形) | ながめます眺めます。gaze at. |
Thể từ điển (辞書形) | 眺めるgaze at |
Thể liên dụng (て形) | 眺めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 眺めないnot gaze at |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 眺めたgaze atted |
Thể kết thúc (終止形) | 眺める。gaze at. |
Thể điều kiện (仮定形) | 眺めればif gaze at |
Thể ý chí (意志形) | 眺めよう !let's gaze at |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 眺めろ !gaze at ! |