Nihongo

眺めます(ながめます、nagamemasu)
- ngắm nhìn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAGA

眺

なが

ME

め

め

MA

ま

ま

SU

す

す

眺めます (ながめます, phiên âm: nagamemasu) có nghĩa là "ngắm nhìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ngắm nhìn
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nagamemasu

Hiragana:ながめます

Thể lịch sự
(ます形)
ながめます眺めます。gaze at.
Thể từ điển
(辞書形)
眺めるgaze at
Thể liên dụng
(て形)
眺めて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
眺めないnot gaze at

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
眺めたgaze atted
Thể kết thúc
(終止形)
眺める。gaze at.
Thể điều kiện
(仮定形)
眺めればif gaze at
Thể ý chí
(意志形)
眺めよう !let's gaze at
Thể mệnh lệnh
(命令形)
眺めろ !gaze at !
Giải thích AI
Ý nghĩa

眺めます nghĩa là nhìn, ngắm nhìn, chiêm ngưỡng một thứ gì đó trong một khoảng thời gian. Hành động này thường diễn ra một cách thong thả và có phần say mê, tập trung vào vẻ đẹp hoặc đặc điểm của đối tượng được nhìn. Hành động 眺める (nagameru - nhìn, ngắm) thường liên quan đến thị giác và thường bao gồm sự đánh giá về mặt thẩm mỹ hoặc cảm xúc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎美しい景色を眺めます。 Dịch: Tôi ngắm nhìn phong cảnh xinh đẹp. ⚫︎夕日を静かに眺めます。 Dịch: Tôi lặng lẽ ngắm nhìn ánh hoàng hôn. ⚫︎写真の顔をじっと眺めます。 Dịch: Tôi chăm chú nhìn vào khuôn mặt trong bức ảnh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 眺めます khi muốn diễn tả hành động ngắm nhìn một thứ gì đó một cách cẩn thận và có chủ đích. Nó phù hợp trong nhiều tình huống, từ việc ngắm nhìn phong cảnh, các tác phẩm nghệ thuật, đến việc nhìn vào một người hoặc một vật. 眺めます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự trân trọng đối với đối tượng được nhìn.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 眺 (chữ Hán này có nghĩa là "nhìn xa, ngắm") kết hợp với hiragana めます để tạo thành 眺めます. Bạn cũng có thể viết ở dạng thuần hiragana là ながめます. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là めます. Các dạng biến đổi của động từ 眺める, như 眺め (nagame) (danh từ, sự ngắm nhìn) hoặc 眺めている (nagamete iru) (đang ngắm nhìn), đều phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 見る (miru): nhìn (chung chung, không nhất thiết mang tính chiêm ngưỡng). ⚫︎ 観る (miru): xem, quan sát (thường dùng khi xem các buổi biểu diễn hoặc sự kiện). ⚫︎ 見つめる (mitsumeru): nhìn chằm chằm, tập trung nhìn. ⚫︎ 見渡す (mi渡su): nhìn ra xa, bao quát.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự bỏ qua hoặc không nhìn có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp: ⚫︎ 見ない (minai): không nhìn. ⚫︎ 無視する (mushi suru): bỏ qua, phớt lờ.

Ví dụ câu 1

窓から海の景色を眺めます。 ・Bản dịch: Tôi ngắm nhìn cảnh biển từ cửa sổ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 眺めます để diễn tả hành động ngắm nhìn vẻ đẹp của biển.

Ví dụ câu 2

彼は静かに星空を眺めていました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã lặng lẽ ngắm nhìn bầu trời đầy sao. ・Giải thích: Đây là dạng quá khứ tiếp diễn của động từ, thể hiện hành động 眺める đã diễn ra trong một khoảng thời gian.

Nguồn gốc

Chữ Hán 眺 (chou) bao gồm bộ 目 (mắt) và bộ 兆 (triệu, biểu thị sự xa xăm). Nó biểu thị ý nghĩa của việc nhìn xa, nhìn một cách tập trung và có chủ đích. Do đó, từ 眺める có nguồn gốc từ sự kết hợp của ý nghĩa thị giác với sự tập trung và sự chiêm ngưỡng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud