突然(とつぜん、totsuzen)
- đột nhiên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOTSUZEN
突然
とつぜん
突然 (とつぜん, phiên âm: totsuzen) có nghĩa là "đột nhiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đột nhiên |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
突然có nghĩa là "bất ngờ", "đột nhiên", "đột ngột" – xảy ra một cách nhanh chóng và không báo trước. Nó diễn tả sự việc, hành động đến một cách không dự đoán trước, làm cho người ta không kịp trở tay.
⚫︎突然、雨が降り出した。 ・Bản dịch: Mưa đột ngột bắt đầu rơi. ⚫︎彼は突然]倒れた。 ・Bản dịch: Anh ấy đột nhiên ngã xuống. ⚫︎突然]電話が鳴った。 ・Bản dịch: Điện thoại đột ngột reo lên.
⚫︎Sử dụng 突然 để diễn tả những sự việc hoặc hành động xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước. ⚫︎Thường dùng trong văn nói và văn viết. ⚫︎Có thể dùng với các động từ để chỉ hành động xảy ra bất ngờ, hoặc với các tính từ để chỉ trạng thái thay đổi một cách đột ngột.
⚫︎Viết bằng chữ Hán: 突然 ⚫︎Cách đọc (hiragana): とつぜん ⚫︎Không có cách viết nào khác.
⚫︎急に (kyuu ni): đột ngột, bất thình lình. ⚫︎不意に (fui ni): bất ngờ, không lường trước được. ⚫︎俄に (niwaka ni): một cách đột ngột, tức thì (thường dùng trong văn viết).
⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Có thể dùng các cụm từ diễn tả sự việc xảy ra từ từ, theo kế hoạch như: 徐々に (jojo ni - dần dần), ゆっくりと (yukkuri to - từ từ).
試合中、選手が突然]怪我をしてしまった。 ・Bản dịch: Trong trận đấu, một cầu thủ đã bất ngờ bị thương. ・Giải thích: Sự việc cầu thủ bị thương xảy ra không lường trước được.
彼女は突然]泣き出した。 ・Bản dịch: Cô ấy đột nhiên bật khóc. ・Giải thích: Hành động khóc xảy ra một cách bất ngờ.
Từ nguyên của 突然 bao gồm hai chữ Hán: ⚫︎"突" (totsu): đâm, chọc, đột ngột. ⚫︎"然" (zen): như vậy, thế. Ghép lại để tạo thành ý nghĩa "bất ngờ", "đột ngột".