伝統(でんとう、dentou)
- truyền thống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENTOU
伝統
でんとう
伝統 (でんとう, phiên âm: dentou) có nghĩa là "truyền thống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | truyền thống |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
伝統伝統 có nghĩa là "truyền thống", "di sản" hoặc "phong tục" được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó bao gồm các giá trị, niềm tin, thực hành, nghi lễ, và các hoạt động văn hóa được bảo tồn và duy trì trong một cộng đồng hoặc xã hội trong một thời gian dài. 伝統伝統 thể hiện sự liên tục của lịch sử và bản sắc văn hóa của một nhóm người.
⚫︎ 日本の伝統的なお祭り ・Dịch: Lễ hội truyền thống của Nhật Bản. ⚫︎ 家族の伝統を守る ・Dịch: Giữ gìn truyền thống gia đình. ⚫︎ 伝統工芸 ・Dịch: Thủ công mỹ nghệ truyền thống.
Bạn có thể sử dụng 伝統伝統 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các khía cạnh truyền thống của văn hóa, xã hội, hoặc gia đình. Ví dụ, khi bạn muốn nói về các lễ hội, nghi lễ, nghệ thuật, hoặc các hoạt động được thực hiện theo cách truyền thống. Nó có thể được sử dụng để thảo luận về việc bảo tồn và duy trì các giá trị truyền thống, hoặc để so sánh giữa truyền thống và hiện đại.
Từ 伝統伝統 được viết bằng chữ Hán. Cách viết bằng hiragana là: でんとう. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là とう.
⚫︎ 慣習 (かんしゅう) - Phong tục, thói quen. ⚫︎ 習俗 (しゅうぞく) - Phong tục tập quán. ⚫︎ 遺産 (いさん) - Di sản. ⚫︎ 文化 (ぶんか) - Văn hóa.
⚫︎ 現代 (げんだい) - Hiện đại. ⚫︎ 革新 (かくしん) - Cải cách, đổi mới. ⚫︎ 新しさ (あたらしさ) - Sự mới mẻ.
着物は日本の伝統文化の一つです。 ・Bản dịch: Kimono là một trong những nét văn hóa truyền thống của Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này cho thấy kimono là một phần không thể thiếu của 伝統伝統 văn hóa Nhật Bản.
彼は家族の伝統を受け継ぎます。 ・Bản dịch: Anh ấy sẽ kế thừa truyền thống của gia đình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 伝統伝統 để nói về việc tiếp nối các giá trị và phong tục của gia đình.
Từ 伝統伝統 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 伝 (den) có nghĩa là "truyền lại" hoặc "truyền đạt". Chữ 統 (tou) có nghĩa là "thống nhất" hoặc "kế thừa". Vì vậy, 伝統伝統 có nghĩa là "truyền lại và thống nhất", thể hiện sự kế thừa các giá trị và phong tục qua thời gian.