散らかります(ちらかります、chirakarimasu)
- bừa bộn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHI
散
ち
RA
ら
ら
KA
か
か
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
散らかります (ちらかります, phiên âm: chirakarimasu) có nghĩa là "bừa bộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bừa bộn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:chirakarimasu
Hiragana:ちらかります
Thể lịch sự (ます形) | ちらかります散らかります。be a mess. |
Thể từ điển (辞書形) | 散らかるbe a mess |
Thể liên dụng (て形) | 散らかって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 散らからないnot be a mess |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 散らかったbe a messed |
Thể kết thúc (終止形) | 散らかる。be a mess. |
Thể điều kiện (仮定形) | 散らかればif be a mess |
Thể ý chí (意志形) | 散らかろう !let's be a mess |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 散らかれ !be a mess ! |
Giải thích AI
散らかります có nghĩa là "bừa bộn", "lộn xộn", hoặc "vứt lung tung". Nó diễn tả tình trạng đồ vật không được đặt đúng vị trí, gây ra sự không gọn gàng. Nó là dạng thể lịch sự của động từ 散らかる (chirasukaru).
⚫︎部屋が散らかります。 Dịch: Phòng bị bừa bộn. ⚫︎机の上に本が散らかります。 Dịch: Sách bị vứt lung tung trên bàn. ⚫︎子供のおもちゃが散らかります。 Dịch: Đồ chơi của trẻ con bị vứt lung tung.
Bạn có thể sử dụng 散らかります khi bạn muốn diễn tả tình trạng bừa bộn một cách lịch sự. Ví dụ, trong khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn hoặc trong các tình huống trang trọng. Bạn cũng có thể dùng nó để miêu tả tình trạng hiện tại của một vật gì đó.
⚫︎ Thông thường, 散らかります được viết bằng hiragana: ちらかります. ⚫︎ Dạng kanji: 散らかります (ít phổ biến hơn). ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.
⚫︎ 乱れます (midaremasu): Lộn xộn, hỗn loạn. ⚫︎ ごちゃごちゃです (gochagocha desu): Lộn xộn, bừa bộn. (không trang trọng) ⚫︎ 片付いていません (katazuiteimasen): Chưa được dọn dẹp (diễn đạt gián tiếp tình trạng bừa bộn).
⚫︎ 片付きます (katadzukimasu): Gọn gàng, được dọn dẹp. ⚫︎ 整頓されます (seiton saremasu): Được sắp xếp gọn gàng. ⚫︎ 綺麗です (kirei desu): Sạch sẽ, gọn gàng.
週末は掃除をしなかったので、部屋がすごく散らかります。 ・Bản dịch: Vì tôi không dọn dẹp vào cuối tuần, phòng rất bừa bộn. ・Giải thích: Câu này giải thích nguyên nhân dẫn đến tình trạng bừa bộn của căn phòng.
子供たちが遊んだ後、リビングが散らかります。 ・Bản dịch: Sau khi bọn trẻ chơi đùa, phòng khách bị bừa bộn. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng bừa bộn sau khi trẻ con chơi đùa.
散らかります là dạng lịch sự của động từ 散らかる (chirasukaru). 散らかる có nghĩa là "rải rác", "vương vãi" và là sự kết hợp của chữ 散 (chi) (tản mát) và đuôi động từ tự thân かる (karu).