Nihongo

散らかりますちらかりますchirakarimasu
- bừa bộn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHI

RA

KA

RI

MA

SU

散らかります (ちらかります, phiên âm: chirakarimasu) có nghĩa là "bừa bộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:bừa bộn
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajichirakarimasu

Hiraganaちらかります

Thể lịch sự
(ます形)
ちらかります散らかりますbe a mess.
Thể từ điển
(辞書形)
散らかるbe a mess
Thể liên dụng
(て形)
散らかって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
散らからないnot be a mess

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
散らかったbe a messed
Thể kết thúc
(終止形)
散らかるbe a mess.
Thể điều kiện
(仮定形)
散らかればif be a mess
Thể ý chí
(意志形)
散らかろう !let's be a mess
Thể mệnh lệnh
(命令形)
散らかれ !be a mess !
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud