Nihongo

鼻(はな、hana)
- mũi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANA

鼻

はな

鼻 (はな, phiên âm: hana) có nghĩa là "mũi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:mũi
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

鼻 là từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "mũi". Nó đề cập đến bộ phận cơ thể dùng để thở và ngửi mùi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎鼻が高い。 Dịch: Mũi cao. ⚫︎鼻が詰まっている。 Dịch: Bị nghẹt mũi. ⚫︎鼻で笑う。 Dịch: Cười khẩy (nghĩa đen là cười bằng mũi).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 鼻 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về chiếc mũi, các vấn đề liên quan đến mũi, hoặc các biểu hiện liên quan đến mùi hương hoặc cảm xúc.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 鼻 ⚫︎ Hiragana: はな Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ như: ⚫︎ "mũi" (trong tiếng Việt) để chỉ bộ phận cơ thể.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một bộ phận cơ thể.

Ví dụ câu 1

彼は[鼻]が大きくて目立つ。 ・Bản dịch: Mũi của anh ấy to và dễ thấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鼻 để mô tả đặc điểm về kích thước mũi của một người.

Ví dụ câu 2

[鼻]をかむ。 ・Bản dịch: Xì mũi. ・Giải thích: Câu này sử dụng [鼻] kết hợp với động từ "kamu" (xì) để diễn tả hành động xì mũi.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 鼻 chưa được xác định rõ ràng, nhưng nó là một từ cổ trong tiếng Nhật và có vẻ đã tồn tại từ rất lâu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud