Nihongo

挑戦します(ちょうせんします、chousenshimasu)
- thử thách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOUSEN

挑戦

ちょうせん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

挑戦します (ちょうせんします, phiên âm: chousenshimasu) có nghĩa là "thử thách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:thử thách
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:chousenshimasu

Hiragana:ちょうせんします

Thể lịch sự
(ます形)
ちょうせんします挑戦します。challenge.
Thể từ điển
(辞書形)
挑戦するchallenge
Thể liên dụng
(て形)
挑戦して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
挑戦しないnot challenge

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
挑戦したchallenged
Thể kết thúc
(終止形)
挑戦する。challenge.
Thể điều kiện
(仮定形)
挑戦すればif challenge
Thể ý chí
(意志形)
挑戦しよう !let's challenge
Thể mệnh lệnh
(命令形)
挑戦しろ !challenge !
Giải thích AI
Ý nghĩa

挑戦します挑戦します có nghĩa là "thử thách", "chinh phục", "dám làm", hoặc "cố gắng làm điều gì đó khó khăn". Nó thể hiện sự quyết tâm và ý chí muốn vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. Hành động này thường liên quan đến việc đối mặt với những điều mới mẻ, khó khăn, hoặc đòi hỏi sự cố gắng cao.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい仕事に挑戦します。 Dịch: Tôi sẽ thử thách với công việc mới. ⚫︎マラソンに挑戦します。 Dịch: Tôi sẽ thử sức với cuộc thi marathon. ⚫︎難しい問題に挑戦します。 Dịch: Tôi sẽ thử sức với bài toán khó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 挑戦します挑戦します trong nhiều tình huống khác nhau, khi bạn muốn diễn đạt ý định hoặc kế hoạch của mình về việc thử sức với một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự nghiêm túc của mình. Bạn cũng có thể sử dụng nó để nói về việc thử sức với một kỹ năng mới, một môn thể thao mới, hoặc bất kỳ hoạt động nào mà bạn cảm thấy khó khăn và muốn vượt qua.

Cách viết

挑戦します挑戦します được viết bằng chữ Hán là 挑戦, kết hợp với phần đuôi là します (suru - làm). Cách viết đầy đủ: 挑戦 (chữ Hán) + します (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi します không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎チャレンジします (charenji shimasu) - (dùng katakana) - có nghĩa tương tự "thử thách". ⚫︎試します (試します shimasu) - thử, cố gắng. ⚫︎挑む (挑む) - thách thức, đương đầu. (Dạng động từ cơ bản hơn, trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là: ⚫︎諦める (akiramemasu) - từ bỏ, bỏ cuộc. ⚫︎避ける (sakeru) - tránh né.

Ví dụ câu 1

来年、日本語能力試験N2に挑戦します。 ・Bản dịch: Năm tới, tôi sẽ thử sức với kỳ thi năng lực tiếng Nhật N2. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói là sẽ tham gia và cố gắng vượt qua kỳ thi N2.

Ví dụ câu 2

新しい料理のレシピに挑戦します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ thử sức với công thức nấu ăn mới. ・Giải thích: Người nói thể hiện ý định muốn làm theo công thức nấu ăn mới và trải nghiệm việc nấu nướng.

Nguồn gốc

挑戦 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎挑 (chou): khiêu chiến, khơi mào. ⚫︎戦 (sen): chiến đấu, chiến tranh. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc "đối đầu với một thử thách" hoặc "tham gia vào một cuộc chiến" để đạt được một mục tiêu nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud