Nihongo

態度(たいど、taido)
- thái độ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIDO

態度

たいど

態度 (たいど, phiên âm: taido) có nghĩa là "thái độ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:thái độ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, [態度] (たいど - taido) có nghĩa là "thái độ", "cách cư xử", "thái độ ứng xử". Nó biểu thị cách một người thể hiện bản thân, phản ứng, hoặc đối xử với người khác hoặc tình huống cụ thể. Nó bao gồm cả hành vi, cảm xúc, và quan điểm bên trong của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女の態度はとても親切です。 ・Dịch: Thái độ của cô ấy rất tốt bụng. ⚫︎彼は仕事に対して真面目な態度を持っています。 ・Dịch: Anh ấy có thái độ nghiêm túc đối với công việc. ⚫︎その問題に対する彼の態度は消極的だった。 ・Dịch: Thái độ của anh ấy đối với vấn đề đó là tiêu cực.

Cách sử dụng

⚫︎[態度] được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả cách một người cư xử hoặc phản ứng. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để chỉ thái độ của một người đối với người khác, công việc, sự kiện hoặc các vấn đề khác. ⚫︎ Khi giao tiếp, bạn có thể dùng [態度] để nhận xét, đánh giá, hoặc mô tả cách người khác hoặc chính bạn hành xử.

Cách viết

⚫︎ [態度] được viết bằng chữ Hán (kanji) là 態度. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là たいど (taido) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là "度".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 姿勢 (しせい - shisei): Tư thế, thái độ (liên quan đến vị thế của một người). ⚫︎ 振る舞い (ふるまい - furumai): Cách cư xử, hành vi. ⚫︎ 様子 (ようす - yousu): Tình trạng, dáng vẻ, biểu hiện (của người hoặc vật).

Từ trái nghĩa

Việc tìm từ trái nghĩa chính xác cho [態度] hơi khó, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những từ diễn tả sự thay đổi trong 態度 từ tiêu cực sang tích cực: ⚫︎ 改善 (かいぜん - kaizen): Cải thiện (ví dụ, cải thiện thái độ) ⚫︎ 悪化 (あっか - akka): Tệ đi (ví dụ, thái độ trở nên tồi tệ hơn)

Ví dụ câu 1

彼はいつも前向きな態度で仕事に取り組んでいます。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn làm việc với một thái độ tích cực. ・Giải thích: Câu này sử dụng [態度] để mô tả cách người đàn ông tiếp cận công việc, nhấn mạnh sự tích cực và chủ động.

Ví dụ câu 2

彼女の態度は、時々人を不快にさせることがある。 ・Bản dịch: Thái độ của cô ấy đôi khi khiến người khác khó chịu. ・Giải thích: Câu này cho thấy [態度] có thể có tác động tiêu cực đến người khác, nhấn mạnh sự đánh giá về cách cư xử.

Nguồn gốc

Từ [態度] bắt nguồn từ chữ Hán. Chữ "態" (tai) có nghĩa là "trạng thái", "dáng vẻ". Chữ "度" (do) có nghĩa là "mức độ", "độ". Ghép hai chữ này lại với nhau, 態度 biểu thị "trạng thái của một người" hoặc "cách thức ứng xử".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud