想像します(そうぞうします、souzoうshimasu)
- tưởng tượng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUZOU
想像
そうぞう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
想像します (そうぞうします, phiên âm: souzoうshimasu) có nghĩa là "tưởng tượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tưởng tượng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:souzoうshimasu
Hiragana:そうぞうします
Thể lịch sự (ます形) | そうぞうします想像します。imagine. |
Thể từ điển (辞書形) | 想像するimagine |
Thể liên dụng (て形) | 想像して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 想像しないnot imagine |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 想像したimagined |
Thể kết thúc (終止形) | 想像する。imagine. |
Thể điều kiện (仮定形) | 想像すればif imagine |
Thể ý chí (意志形) | 想像しよう !let's imagine |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 想像しろ !imagine ! |
Giải thích AI
想像します想像します có nghĩa là "tưởng tượng", "hình dung", "mường tượng". Nó thể hiện hành động tạo ra một hình ảnh, ý tưởng, hoặc khái niệm trong tâm trí về một điều gì đó mà không nhất thiết phải có thật hoặc hiện diện ngay lúc đó. Nó bao gồm khả năng suy nghĩ về những điều có thể xảy ra, những điều đã xảy ra trong quá khứ, hoặc những điều chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
⚫︎ 未来を想像します。 Dịch: Tôi tưởng tượng về tương lai. ⚫︎ 彼女の笑顔を想像します。 Dịch: Tôi hình dung nụ cười của cô ấy. ⚫︎ この映画の結末を想像します。 Dịch: Tôi mường tượng về kết thúc của bộ phim này.
Bạn có thể sử dụng 想像します想像します trong nhiều tình huống khác nhau, như: ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ suy nghĩ về một điều gì đó chưa xảy ra. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một hình ảnh hoặc ý tưởng trong đầu bạn. ⚫︎ Khi bạn đang cố gắng hiểu một tình huống hoặc một vấn đề. ⚫︎ Khi bạn muốn đề cập đến khả năng hoặc sự dự đoán.
⚫︎ Chữ viết: 想像します ⚫︎ Hiragana: そうぞうします ⚫︎ Kanji: 想像します ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là ます.
⚫︎ 考えます (考えます): Nghĩ, suy nghĩ. ⚫︎ 思い浮かべます (思い浮かべます): Tưởng tượng, hình dung. ⚫︎ 推測します (推測します): Đoán, suy đoán.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 想像します想像します thể hiện một quá trình trong tâm trí, không có khái niệm đối lập cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ thể hiện sự xác thực, chắc chắn như: ⚫︎ 事実です (事実です): là sự thật. ⚫︎ 現実です (現実です): là hiện thực.
もし宝くじに当たったら、何をするか想像します。 ・Bản dịch: Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ làm gì. ・Giải thích: Câu này sử dụng 想像します想像します để diễn tả hành động tưởng tượng những việc sẽ làm nếu trúng xổ số.
子供の頃、宇宙飛行士になることを想像しました。 ・Bản dịch: Khi còn bé, tôi đã từng tưởng tượng sẽ trở thành phi hành gia. ・Giải thích: Câu này dùng dạng quá khứ của 想像します想像します để nói về quá khứ của bản thân.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, kết hợp từ hai chữ: 想像 (sōzō), nghĩa là "tưởng tượng". Chữ 想像 được thêm đuôi ます (masu), một dạng động từ lịch sự trong tiếng Nhật.