責任(せきにん、sekinin)
- trách nhiệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKININ
責任
せきにん
責任 (せきにん, phiên âm: sekinin) có nghĩa là "trách nhiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | trách nhiệm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
責任責任 có nghĩa là "trách nhiệm", "trách nhiệm cá nhân", hoặc "sự chịu trách nhiệm" về một hành động, quyết định, hoặc tình huống cụ thể. Nó bao gồm việc nhận thức được hậu quả, chịu đựng các kết quả (tích cực hoặc tiêu cực) và sẵn sàng giải thích hoặc sửa chữa sai sót nếu cần thiết. Nó bao gồm ý thức về nghĩa vụ phải làm điều đúng đắn.
⚫︎彼は自分の仕事の責任を果たす。 Translation: Anh ấy hoàn thành trách nhiệm của mình trong công việc. ⚫︎事故の責任は誰にあるのか。 Translation: Ai chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn? ⚫︎チームリーダーとして、私はプロジェクトの失敗について責任がある。 Translation: Với tư cách là trưởng nhóm, tôi có trách nhiệm về sự thất bại của dự án.
責任責任 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập, đến các mối quan hệ cá nhân. ⚫︎Bạn có thể sử dụng nó để chỉ trách nhiệm trong công việc (ví dụ: 仕事の責任 - trách nhiệm công việc). ⚫︎Nó cũng có thể được sử dụng để nói về trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức (ví dụ: 責任を取る - chịu trách nhiệm). ⚫︎Ngoài ra, nó có thể dùng để chỉ trách nhiệm của một người nào đó về một vấn đề cụ thể (ví dụ: この問題の責任者- người chịu trách nhiệm về vấn đề này).
Từ 責任責任 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎Hiragana: せきにん ⚫︎Katakana: (không có) ⚫︎Kanji: 責任 Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎義務(ぎむ):Nghĩa vụ ⚫︎役割(やくわり):Vai trò ⚫︎担当(たんとう):Phụ trách ⚫︎責務(せきむ):Trách nhiệm (thường dùng trong bối cảnh trang trọng) ⚫︎分担(ぶんたん):Phân chia trách nhiệm
⚫︎無責任(むせきにん):Vô trách nhiệm ⚫︎免責(めんせき):Miễn trừ trách nhiệm
自分の過ちについて責任を取らなければならない。 ・Bản dịch: Bạn phải chịu trách nhiệm về sai lầm của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thừa nhận và chịu trách nhiệm cho những hành động sai trái.
このプロジェクトの成功は、チーム全体の責任です。 ・Bản dịch: Sự thành công của dự án này là trách nhiệm của toàn đội. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều có trách nhiệm cho sự thành công của dự án.
責任責任 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎"責" (せき): có nghĩa là "trách nhiệm", "công kích", "khiển trách". ⚫︎"任" (にん): có nghĩa là "giao phó", "bổ nhiệm", "trách nhiệm". Kết hợp lại, nó thể hiện ý nghĩa về trách nhiệm được giao phó và phải chịu trách nhiệm về những gì mình làm.