節約します(せつやくします、setsuyakushimasu)
- tiết kiệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SETSUYAKU
節約
せつやく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
節約します (せつやくします, phiên âm: setsuyakushimasu) có nghĩa là "tiết kiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | tiết kiệm |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:setsuyakushimasu
Hiragana:せつやくします
Thể lịch sự (ます形) | せつやくします節約します。save. |
Thể từ điển (辞書形) | 節約するsave |
Thể liên dụng (て形) | 節約して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 節約しないnot save |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 節約したsaved |
Thể kết thúc (終止形) | 節約する。save. |
Thể điều kiện (仮定形) | 節約すればif save |
Thể ý chí (意志形) | 節約しよう !let's save |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 節約しろ !save ! |
Giải thích AI
節約します có nghĩa là tiết kiệm, cắt giảm chi tiêu hoặc sử dụng một cách hợp lý, tránh lãng phí. 節約します thường được dùng để chỉ việc sử dụng ít tiền, thời gian, năng lượng hoặc tài nguyên hơn.
⚫︎ 電気代を節約します。 Dịch: Tiết kiệm tiền điện. ⚫︎ 食費を節約しますために、自炊を始めました。 Dịch: Để tiết kiệm chi phí ăn uống, tôi đã bắt đầu tự nấu ăn. ⚫︎ 時間も節約しますために、効率的に仕事をします。 Dịch: Để tiết kiệm thời gian, tôi làm việc một cách hiệu quả.
Bạn có thể sử dụng 節約します trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc bạn đang cố gắng tiết kiệm hoặc ai đó nên tiết kiệm. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc tiết kiệm tiền. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc tiết kiệm thời gian. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc tiết kiệm năng lượng hoặc tài nguyên. ⚫︎ Khi bạn đưa ra lời khuyên cho ai đó về việc tiết kiệm.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 節約します. ⚫︎ 節約 là kanji, có nghĩa là "tiết kiệm". ⚫︎ します là động từ "làm" (する) ở dạng ます. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana là cố định. Các dạng biến đổi của 節約します: 節約します(dạng hiện tại), 節約した(quá khứ), 節約する(dạng từ điển), 節約すれば(nếu...).
⚫︎ 倹約します (ken’yaku shimasu): Tiết kiệm, thường liên quan đến tiền bạc và chi tiêu. ⚫︎ 切り詰めます (kiritsumemasu): Cắt giảm, thu hẹp, thường dùng cho chi tiêu. ⚫︎ 抑えます (osaemasu): Kiềm chế, hạn chế.
⚫︎ 浪費します (rōhi shimasu): Lãng phí. ⚫︎ 無駄遣いします (mudazukai shimasu): Xài hoang phí.
毎日、お弁当を作ることで、食費を節約します。 ・Bản dịch: Mỗi ngày, tôi làm cơm hộp để tiết kiệm chi phí ăn uống. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc tự chuẩn bị bữa ăn trưa là một cách để 節約します食費 (tiết kiệm chi phí ăn uống).
水と電気を節約しますように心がけています。 ・Bản dịch: Tôi cố gắng để tiết kiệm nước và điện. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc cố gắng tiết kiệm nước và điện trong sinh hoạt hàng ngày.
Từ 節約 (setsu-yaku) bắt nguồn từ tiếng Hán, kết hợp từ 2 chữ Hán: ⚫︎ 節 (setsu): nghĩa là "tiết" trong "tiết kiệm", hay còn có nghĩa là "khúc" (một khúc của cây). ⚫︎ 約 (yaku): nghĩa là "ước" trong "ước lượng", hoặc cũng có nghĩa là "rút ngắn", "giản lược". Hai chữ này ghép lại có nghĩa là "rút ngắn", "giản lược" hay là "tiết kiệm".