Nihongo

成長します(せいちょうします、seichoushimasu)
- trưởng thành

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEICHOU

成長

せいちょう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

成長します (せいちょうします, phiên âm: seichoushimasu) có nghĩa là "trưởng thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:trưởng thành
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:seichoushimasu

Hiragana:せいちょうします

Thể lịch sự
(ます形)
せいちょうします成長します。grow.
Thể từ điển
(辞書形)
成長するgrow
Thể liên dụng
(て形)
成長して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
成長しないnot grow

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
成長したgrew
Thể kết thúc
(終止形)
成長する。grow.
Thể điều kiện
(仮定形)
成長すればif grow
Thể ý chí
(意志形)
成長しよう !let's grow
Thể mệnh lệnh
(命令形)
成長しろ !grow !
Giải thích AI
Ý nghĩa

成長します có nghĩa là "trưởng thành", "phát triển" hoặc "lớn lên". Nó diễn tả quá trình một người, một vật, hoặc một thứ gì đó trở nên lớn hơn, tốt hơn, hoặc phát triển về cả thể chất lẫn tinh thần. Nó thể hiện sự tiến bộ và thay đổi theo thời gian. ⚫︎ Nó thường được dùng để nói về sự phát triển của con người, sự phát triển của một công ty, hay sự lớn lên của cây cối. ⚫︎ Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ sự tiến bộ trong các kỹ năng hoặc khả năng của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 子供は一年でずいぶん成長します。 Dịch: Đứa trẻ đã phát triển rất nhiều trong một năm. ⚫︎ 会社は毎年成長します。 Dịch: Công ty phát triển hàng năm. ⚫︎ この植物は太陽の光を浴びて、どんどん成長します。 Dịch: Cây này hứng ánh sáng mặt trời, và phát triển nhanh chóng.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả sự phát triển, lớn lên của một người, vật hoặc sự vật nào đó. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nói về sự phát triển cá nhân đến sự phát triển của một doanh nghiệp. ⚫︎ Luôn chia động từ theo thì thích hợp. Ví dụ, trong quá khứ là 成長しました (seichō shimashita) - đã trưởng thành, đang diễn ra là 成長しています (seichō shite imasu) - đang trưởng thành.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 成長します ⚫︎ Hiragana: せいちょうします ⚫︎ Kanji: 成長 (seichō) + します (shimasu) ⚫︎ Katakana: Không dùng katakana để viết từ này. ⚫︎ Không có cách viết nào khác biệt đáng kể, okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 伸びます (nobimasu): lớn lên, phát triển (thường dùng cho cây cối hoặc chiều cao). ⚫︎ 発展します (hatten shimasu): phát triển, mở rộng (thường dùng cho công ty, xã hội). ⚫︎ 育ちます (sodachimasu): lớn lên (chỉ về việc nuôi dưỡng, lớn lên) ⚫︎ 大きくなります (ookiku narimasu): trở nên lớn hơn. ⚫︎ Các từ này có thể có sắc thái nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự suy giảm, thoái hóa có thể được xem là trái nghĩa tương đối: ⚫︎ 衰えます (otoroemasu): suy yếu, suy sụp. ⚫︎ 退化します (taika shimasu): thoái hóa.

Ví dụ câu 1

彼は難しい経験を通して、人間的に成長しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã trưởng thành về mặt con người thông qua những trải nghiệm khó khăn. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự phát triển về mặt tinh thần và cảm xúc của một người.

Ví dụ câu 2

この会社は近年、目覚ましい成長を遂げています。 ・Bản dịch: Công ty này đã đạt được sự phát triển đáng kể trong những năm gần đây. ・Giải thích: Câu này tập trung vào sự phát triển của công ty.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ Hán-Việt, ghép bởi hai chữ: ⚫︎ 成 (sei): thành, trở thành. ⚫︎ 長 (chō): dài, lớn. ⚫︎ Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa trở nên lớn hơn, đạt đến mức độ trưởng thành.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud