救います(すくいます、sukuimaす)
- cứu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUKU
救
すく
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
救います (すくいます, phiên âm: sukuimaす) có nghĩa là "cứu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cứu |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sukuimaす
Hiragana:すくいます
Thể lịch sự (ます形) | すくいます救います。save. |
Thể từ điển (辞書形) | 救うsave |
Thể liên dụng (て形) | 救って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 救わないnot save |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 救ったsaved |
Thể kết thúc (終止形) | 救う。save. |
Thể điều kiện (仮定形) | 救えばif save |
Thể ý chí (意志形) | 救おう !let's save |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 救え !save ! |
Giải thích AI
救います có nghĩa là "cứu", "cứu giúp", "giải cứu". Nó thường được dùng để chỉ hành động giúp đỡ, giải thoát ai đó hoặc một tình huống khỏi nguy hiểm, khó khăn. ⚫︎ Nó có thể ám chỉ việc cứu người khỏi chết, hoặc cứu vớt một thứ gì đó khỏi tình trạng tồi tệ. ⚫︎ Nó biểu thị sự can thiệp để làm giảm bớt khổ cực, đau khổ. ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào hành động đưa ai đó/vật gì đó thoát khỏi tình huống tiêu cực.
⚫︎溺れている子供を救います。 Dịch: Tôi cứu đứa trẻ đang bị đuối nước. ⚫︎火事から家を救います。 Dịch: Tôi cứu ngôi nhà khỏi đám cháy. ⚫︎困っている人を救います。 Dịch: Tôi giúp đỡ/cứu người đang gặp khó khăn.
救います được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Dùng để nói về việc cứu người (ví dụ: cứu người bị nạn, cứu người khỏi bệnh). ⚫︎ Dùng để nói về việc cứu vật (ví dụ: cứu đồ vật khỏi hư hỏng, cứu tài sản khỏi phá sản). ⚫︎ Dùng trong các câu chuyện, phim ảnh để thể hiện sự giải cứu. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cần cứu, như: 子供(こども - kodomo - trẻ em), 人(ひと - hito - người), 命(いのち - inochi - tính mạng), 家(いえ - ie - nhà cửa). ⚫︎ Lưu ý: Ở dạng lịch sự, bạn có thể dùng 救います, dạng thông thường có thể dùng 救う (sukū), hoặc dạng mệnh lệnh là 救え (sukue).
救います được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 救います 救い ⚫︎ Hiragana: すくいます ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là ます (masu).
Một số từ đồng nghĩa với 救います: ⚫︎ 助けます (tasukemasu) - giúp đỡ, cứu giúp. ⚫︎ 助ける (tasukeru) - giúp đỡ, cứu giúp (dạng từ điển). ⚫︎ 救出します (kyūshutsu shimasu) - giải cứu, cứu thoát. ⚫︎ 助命 (jyomei) - cứu mạng. ⚫︎救済 (kyūsai)- cứu tế, cứu trợ.
Một số từ trái nghĩa với 救います: ⚫︎ 殺します (koroshimasu) - giết. ⚫︎ 殺す (korosu) - giết (dạng từ điển). ⚫︎ 破壊します (hakai shimasu) - phá hủy. ⚫︎ 破壊する (hakai suru) - phá hủy (dạng từ điển). ⚫︎見捨てる (misuteru)- bỏ rơi.
彼は火事から子供たちを救いました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã cứu những đứa trẻ khỏi vụ cháy. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ của 救います là 救いました, thể hiện hành động cứu người đã xảy ra trong quá khứ.
医者は患者の命を救いたいと願っています。 ・Bản dịch: Bác sĩ mong muốn cứu sống bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của bác sĩ, sử dụng 救い (động từ thể ý chí, muốn).
Chữ Hán 救 (cứu) có nghĩa là "giúp đỡ", "cứu". Nó có nguồn gốc từ chữ tượng hình, ban đầu thể hiện hình ảnh tay người kéo ai đó ra khỏi tình huống nguy hiểm. Từ đó mà nghĩa "cứu", "cứu giúp" được hình thành.