過ごします(すごします、sugoshimaす)
- trải qua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
過
す
GO
ご
ご
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
過ごします (すごします, phiên âm: sugoshimaす) có nghĩa là "trải qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | trải qua |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sugoshimaす
Hiragana:すごします
Thể lịch sự (ます形) | すごします過ごします。spend time. |
Thể từ điển (辞書形) | 過ごしゅspend time |
Thể liên dụng (て形) | 過ごして + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 過ごしゃないnot spend time |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 過ごしたspend timed |
Thể kết thúc (終止形) | 過ごしゅ。spend time. |
Thể điều kiện (仮定形) | 過ごsへばif spend time |
Thể ý chí (意志形) | 過ごしょう !let's spend time |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 過ごsへ !spend time ! |
Giải thích AI
過ごします過ごします có nghĩa là "trải qua", "dành thời gian", hoặc "sống" trong một khoảng thời gian nào đó. Nó thường được sử dụng để nói về cách bạn dành thời gian, ví dụ như trong kỳ nghỉ, cuối tuần, hoặc trong một ngày bình thường. ⚫︎ Nó diễn tả hành động sử dụng thời gian vào một hoạt động nào đó. ⚫︎ Nó có thể chỉ đơn giản là trải qua một khoảng thời gian.
⚫︎ 夏休みを どのように 過ごしますか? Dịch: Bạn sẽ dành kỳ nghỉ hè như thế nào? ⚫︎ 週末は 家で 映画を 観て 過ごします。 Dịch: Tôi sẽ dành cuối tuần ở nhà xem phim. ⚫︎ 良い一日を 過ごしてください。 Dịch: Chúc bạn có một ngày tốt lành.
Bạn có thể sử dụng 過ごします過ごします khi bạn muốn: ⚫︎ Kể về cách bạn dành thời gian của mình. ⚫︎ Hỏi ai đó về cách họ dành thời gian. ⚫︎ Chúc ai đó có một ngày, một kỳ nghỉ, hoặc một khoảng thời gian tốt đẹp. Bạn có thể kết hợp nó với nhiều loại trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: 今日今日 - hôm nay, 週末 - cuối tuần, 夏休み - kỳ nghỉ hè), và các động từ khác để diễn tả các hoạt động cụ thể.
Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 過ごします過ごします ⚫︎ Hiragana: すごします Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là しますします. Không có cách viết nào khác cho từ này.
Một số từ có nghĩa tương tự: ⚫︎ 過ごす過ごす (dạng từ điển của 過ごします過ごします) ⚫︎ 過ごせる過ごせる (dạng khả năng của 過ごします過ごします) ⚫︎ 過ごすこと - "việc dành thời gian" (danh từ hóa) ⚫︎ (ít dùng): 暮らす - "sống" (nhấn mạnh việc sinh sống lâu dài).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 過ごします過ごします chỉ đơn giản là "trải qua" hoặc "dành thời gian". Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả việc không dành thời gian, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 時間を使わない - không dùng thời gian ⚫︎ 何もしない - không làm gì cả
週末は 友達と 公園で ピクニックをして 過ごしました。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi đã trải qua bằng việc đi picnic với bạn bè ở công viên. ・Giải thích: Câu này cho biết bạn đã dành cuối tuần như thế nào.
旅行中、美しい景色を 見ながら のんびり 過ごしました。 ・Bản dịch: Trong chuyến du lịch, tôi đã dành thời gian thư giãn trong khi ngắm cảnh đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả cách bạn đã dành thời gian trong chuyến đi.
Từ 過ごします過ごします bắt nguồn từ động từ 過ごす過ごす, có nghĩa là "trải qua" hoặc "dành thời gian". Kanji 過 có nghĩa là "qua" hoặc "đi qua", còn chữ す là âm đọc của động từ. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Nhật từ rất lâu đời và vẫn được sử dụng phổ biến đến ngày nay.