失望します(しつぼうします、shitsubouしmasu)
- thất vọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITSUBOU
失望
しつぼう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
失望します (しつぼうします, phiên âm: shitsubouしmasu) có nghĩa là "thất vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thất vọng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shitsubouしmasu
Hiragana:しつぼうします
Thể lịch sự (ます形) | しつぼうします失望します。be disappointed. |
Thể từ điển (辞書形) | 失望するbe disappointed |
Thể liên dụng (て形) | 失望して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 失望しないnot be disappointed |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 失望したbe disappointedded |
Thể kết thúc (終止形) | 失望する。be disappointed. |
Thể điều kiện (仮定形) | 失望すればif be disappointed |
Thể ý chí (意志形) | 失望しよう !let's be disappointed |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 失望しろ !be disappointed ! |
Giải thích AI
失望します có nghĩa là thất vọng, mất hy vọng, hoặc vỡ mộng. Nó thể hiện cảm xúc khi bạn không đạt được điều mình mong muốn, kỳ vọng không thành hiện thực, hoặc một điều gì đó bạn tin tưởng đã tan vỡ. Nó diễn tả một cảm giác buồn bã, hụt hẫng khi ước muốn không được đáp ứng.
⚫︎試験に落ちて、失望します Dịch: Tôi thất vọng vì thi trượt. ⚫︎彼の裏切りに失望します Dịch: Tôi thất vọng vì sự phản bội của anh ấy. ⚫︎期待していた結果が出なくて、失望します Dịch: Tôi thất vọng vì không có kết quả như mong đợi.
Bạn sử dụng 失望します trong các tình huống khi bạn muốn diễn tả cảm giác thất vọng của mình. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ những việc nhỏ nhặt như không đạt được mục tiêu cá nhân, đến những tình huống nghiêm trọng hơn như bị phản bội, mất niềm tin vào ai đó, hoặc không hài lòng với kết quả nào đó. Bạn có thể dùng dạng lịch sự hơn là 失望しました (đã thất vọng) hoặc 失望しますか? (bạn có thất vọng không?). Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các dạng như 失望している (đang thất vọng) để diễn tả trạng thái hiện tại.
Từ này được viết bằng chữ Hán 失望 và được phát âm là しつぼう. Động từ します (làm) được thêm vào để tạo thành động từ 失望します. Chữ Hán: 失望 Hiragana: しつぼう Katakana: (Không có) Okurigana: Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ がっかりします (gakkari shimasu): Thất vọng (một cách nhẹ nhàng hơn) ⚫︎ 幻滅します (genmetsu shimasu): Vỡ mộng ⚫︎ 落胆します (rakutan shimasu): Nản lòng ⚫︎ 意気消沈する (ikishōchin suru): Chán nản, mất tinh thần
⚫︎ 期待します (kitai shimasu): Kỳ vọng ⚫︎ 喜ぶ (yorokobu): Vui mừng ⚫︎ 満足する (manzoku suru): Hài lòng ⚫︎ 喜ばしい (yorokobashii): Hạnh phúc, vui vẻ
一生懸命勉強したのに、試験の結果に失望しました。 ・Bản dịch: Mặc dù đã học hành chăm chỉ, tôi đã thất vọng về kết quả thi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói cảm thấy buồn vì nỗ lực của họ không được đền đáp như mong đợi.
あの映画はつまらなかったので、失望しました。 ・Bản dịch: Bộ phim đó thật tẻ nhạt, nên tôi đã thất vọng. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự thất vọng của người nói về chất lượng của bộ phim.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 失 (shitsu) có nghĩa là "mất, sai lầm", và 望 (bou) có nghĩa là "mong muốn, hy vọng". Khi kết hợp lại, 失望 thể hiện sự mất đi niềm hy vọng hoặc mong muốn.