失望します(しつぼうします、shitsubouしmasu)
- thất vọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITSUBOU
失望
しつぼう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
失望します (しつぼうします, phiên âm: shitsubouしmasu) có nghĩa là "thất vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thất vọng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shitsubouしmasu
Hiragana:しつぼうします
Thể lịch sự (ます形) | しつぼうします失望します。be disappointed. |
Thể từ điển (辞書形) | 失望するbe disappointed |
Thể liên dụng (て形) | 失望して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 失望しないnot be disappointed |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 失望したbe disappointedded |
Thể kết thúc (終止形) | 失望する。be disappointed. |
Thể điều kiện (仮定形) | 失望すればif be disappointed |
Thể ý chí (意志形) | 失望しよう !let's be disappointed |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 失望しろ !be disappointed ! |