自信(じしん、jishin)
- tự tin
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JISHIN
自信
じしん
自信 (じしん, phiên âm: jishin) có nghĩa là "tự tin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tự tin |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
自信 (じしん) trong tiếng Việt có nghĩa là "tự tin", "lòng tin vào bản thân", hoặc "sự tin tưởng". Nó chỉ trạng thái tinh thần khi một người tin vào khả năng, phẩm chất, hoặc phán đoán của mình. Nó bao gồm cả việc tin vào khả năng thành công trong tương lai.
⚫︎試験に合格できると自信があります。 Dịch: Tôi tự tin rằng tôi có thể thi đỗ. ⚫︎彼女は自分の能力にとても自信を持っている。 Dịch: Cô ấy rất tự tin vào khả năng của mình. ⚫︎彼はプレゼンテーションに自信なさそうだった。 Dịch: Anh ấy có vẻ không tự tin trong bài thuyết trình.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 自信 khi bạn muốn diễn đạt sự tự tin của mình hoặc của người khác. ⚫︎ Nó có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập, đến các mối quan hệ cá nhân. ⚫︎ Thường được sử dụng với các động từ như: * 持つ (motsu) - có (tự tin) * ある (aru) - có (tự tin) * 感じる (kanjiru) - cảm thấy (tự tin) * つける (tsukeru) - có được, đạt được (tự tin) * 失う (ushinau) - mất (tự tin) * なくす (nakusu) - mất (tự tin) * がある (ga aru) - có (tự tin)
⚫︎ Từ 自信 được viết bằng chữ Hán (kanji): 自信. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là じしん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 自信がある (jishin ga aru): có tự tin ⚫︎ 確信 (kakushin): sự tin tưởng, sự chắc chắn ⚫︎ 自負 (jifu): tự hào, tự tin vào bản thân (có phần kiêu hãnh) ⚫︎ 自信家 (jishinka): người tự tin
⚫︎ 不安 (fuan): bất an, lo lắng ⚫︎ 心配 (shinpai): lo lắng ⚫︎ 自信がない (jishin ga nai): không tự tin ⚫︎ 劣等感 (rettoukan): mặc cảm tự ti
彼は難しい問題に自信を持って挑戦した。 ・Bản dịch: Anh ấy tự tin đối mặt với những vấn đề khó khăn. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy có lòng tin vào khả năng của mình để giải quyết vấn đề.
試験の結果に自信がないので、とても緊張しています。 ・Bản dịch: Vì tôi không tự tin vào kết quả thi, tôi rất căng thẳng. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự lo lắng vì thiếu tự tin về kết quả thi.
⚫︎ 自信 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji). ⚫︎ Chữ "自" (ji) có nghĩa là "bản thân", "tự". ⚫︎ Chữ "信" (shin) có nghĩa là "tin tưởng", "tin". ⚫︎ Do đó, 自信 có nghĩa đen là "tin vào bản thân".