困難な(こんなんな、konnaんな)
- khó khăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KON
困難
こん
NA
な
な
困難な (こんなんな, phiên âm: konnaんな) có nghĩa là "khó khăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | khó khăn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こんなんな困難な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 困難です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 困難に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 困難じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 困難だった |
Thể kết thúc (終止形) | 困難だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 困難ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 困難さ |
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 困難な có nghĩa là "khó khăn", "khắc nghiệt", "khó giải quyết", hoặc "gặp trở ngại". Từ này dùng để miêu tả một tình huống, vấn đề, hoặc sự việc nào đó gây ra nhiều khó khăn, thử thách, hoặc đòi hỏi sự cố gắng lớn để vượt qua. Nó nhấn mạnh vào mức độ khó khăn, chứ không đơn thuần chỉ là "khó".
⚫︎困難な状況 Translation: Tình huống khó khăn. ⚫︎困難な問題 Translation: Vấn đề khó khăn. ⚫︎困難な仕事 Translation: Công việc khó khăn.
Bạn có thể sử dụng 困難な trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn diễn tả sự khó khăn. Nó có thể dùng để mô tả: ⚫︎Các tình huống gặp phải khó khăn trong cuộc sống. ⚫︎Những vấn đề cần giải quyết đòi hỏi sự nỗ lực. ⚫︎Các công việc hoặc nhiệm vụ có độ phức tạp cao. Lưu ý là, khi sử dụng, bạn cần chú trọng đến đối tượng mà sự khó khăn đó hướng đến. Ví dụ, 困難な仕事 (công việc khó khăn) ám chỉ công việc đó khó khăn đối với người thực hiện.
⚫︎Chữ viết chính: 困難な (こん-なん-な) ⚫︎Chữ Hán: 困難 (こん-なん) ⚫︎Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. Okurigana (な) luôn đi kèm với dạng tính từ đuôi -na. ⚫︎Đôi khi bạn có thể thấy dạng danh từ của nó là 困難 (こん-なん), ví dụ trong cụm từ 困難を克服する (こん-なん を こくふく する - khắc phục khó khăn).
⚫︎難しい (むずかしい): Khó (chung chung). ⚫︎大変な (たいへんな): Khó khăn, vất vả (nhấn mạnh sự cực khổ). ⚫︎苦しい (くるしい): Khổ sở, đau khổ. ⚫︎難題 (なんだい): Vấn đề khó khăn (dưới dạng danh từ). ⚫︎困難な困難 (こん-なん): (Danh từ của 困難な)
⚫︎容易な (よういな): Dễ dàng. ⚫︎簡単な (かんたんな): Đơn giản. ⚫︎楽な (らくな): Nhẹ nhàng, dễ chịu.
このプロジェクトは困難な課題に直面しています。 ・Bản dịch: Dự án này đang đối mặt với những thử thách khó khăn. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ ra rằng dự án đang gặp phải những vấn đề phức tạp, đòi hỏi phải có sự giải quyết.
困難な状況を乗り越えるために、私たちは協力しなければなりません。 ・Bản dịch: Để vượt qua tình huống khó khăn, chúng ta phải hợp tác với nhau. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của sự hợp tác để vượt qua một hoàn cảnh khó khăn.
困難 (こん-なん) là một từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎"困" (こん): Khốn khó, khốn khổ, rắc rối. ⚫︎"難" (なん): Khó, khó khăn, nan giải. Từ đó, chúng ta có thể hiểu 困難な困難 là sự kết hợp của sự khốn khó và khó khăn, tạo nên ý nghĩa "khó khăn" mà chúng ta biết.