Nihongo

誤解(ごかい、gokai)
- hiểu lầm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GOKAI

誤解

ごかい

誤解 (ごかい, phiên âm: gokai) có nghĩa là "hiểu lầm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:hiểu lầm
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

誤解 nghĩa là hiểu sai, hiểu lầm, hoặc ngộ nhận. Nó diễn tả tình huống khi một người hiểu sai thông tin, ý kiến, hoặc hành động của người khác. Nó thường liên quan đến việc diễn giải không chính xác hoặc hiểu lầm thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎誤解を招く ・Dịch: Gây hiểu lầm. ⚫︎それは私の誤解でした ・Dịch: Đó là hiểu lầm của tôi. ⚫︎誤解しないでください ・Dịch: Xin đừng hiểu lầm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 誤解 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc hiểu sai vấn đề. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn nghĩ ai đó đang hiểu sai ý bạn. ⚫︎ Khi bạn muốn giải thích rằng mình đã hiểu sai điều gì đó. ⚫︎ Khi bạn muốn tránh gây ra hiểu lầm.

Cách viết

誤解 được viết bằng kanji, hiragana và có thể có những biến thể như sau: ⚫︎ Kanji: 誤解 ⚫︎ Hiragana: ごかい Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn đi kèm với chữ 解.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 勘違い(かんちがい): Hiểu nhầm, hiểu sai (thường dùng trong tình huống nhẹ nhàng hơn). ⚫︎ 思い違い(おもいちがい): Nghĩ sai, hiểu sai. ⚫︎ 曲解(きょっかい): Giải thích sai lệch, hiểu sai theo hướng tiêu cực.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 理解(りかい): Hiểu, hiểu rõ. ⚫︎ 正しく理解する(ただしくりかいする): Hiểu một cách chính xác. ⚫︎ 納得(なっとく): Đồng ý, hiểu và chấp nhận.

Ví dụ câu 1

彼の説明は少し難しくて、誤解を招きやすい ・Bản dịch: Lời giải thích của anh ấy hơi khó hiểu và dễ gây ra hiểu lầm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 誤解 để diễn tả khả năng gây ra hiểu lầm của lời giải thích.

Ví dụ câu 2

私は彼の言葉を誤解して、怒ってしまった ・Bản dịch: Tôi đã hiểu lầm lời của anh ấy và đã nổi giận. ・Giải thích: Câu này sử dụng 誤解 để diễn tả hành động hiểu sai lời nói của ai đó, dẫn đến cảm xúc tiêu cực.

Nguồn gốc

Từ 誤 nghĩa là sai, nhầm, và 解 nghĩa là giải thích, hiểu. Ghép lại, 誤解 có nghĩa là hiểu sai, giải thích sai.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud