結構(けっこう、keっkou)
- khá là
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEKKOU
結構
けっここう
結構 (けっこう, phiên âm: keっkou) có nghĩa là "khá là" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | khá là |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEKKOU
結構
けっここう
結構 (けっこう, phiên âm: keっkou) có nghĩa là "khá là" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | khá là |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |