結構(けっこう、keっkou)
- khá là
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEKKOU
結構
けっここう
結構 (けっこう, phiên âm: keっkou) có nghĩa là "khá là" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | khá là |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
結構 là một từ tiếng Nhật đa nghĩa, thường được dịch là "tạm được", "khá", "vừa đủ", "không cần thiết" hoặc "đủ rồi" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thể hiện mức độ, sự đồng ý, hoặc sự từ chối một cách lịch sự. Bản chất của 結構 là thể hiện sự hài lòng ở mức độ vừa phải, không quá mức hoặc không thiếu.
⚫︎お腹がいっぱいなので、もう結構です。 Dịch: Vì tôi đã no bụng rồi, nên không cần nữa. ⚫︎このケーキ、結構美味しいですね! Dịch: Bánh này khá ngon nhỉ! ⚫︎今日は結構疲れた。 Dịch: Hôm nay mệt kha khá.
⚫︎ Khi thể hiện sự đồng ý ở mức độ vừa phải (ví dụ: "tạm được", "khá ổn"): Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự hài lòng nhưng không quá phấn khích. ⚫︎ Khi từ chối một cách lịch sự (ví dụ: "không cần nữa", "đủ rồi"): Sử dụng khi bạn muốn từ chối một lời đề nghị hoặc một thứ gì đó. ⚫︎ Khi diễn đạt mức độ: Sử dụng để chỉ mức độ của một trạng thái hoặc hành động (ví dụ: "khá", "tương đối"). ⚫︎ Lưu ý: Giọng điệu và ngữ cảnh rất quan trọng. Cách sử dụng 結構 sẽ khác nhau tùy thuộc vào tình huống giao tiếp.
⚫︎ Hiragana: けっこう ⚫︎ Kanji: 結構 ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là っこう.
⚫︎ まあまあ (maamaa): Tạm được, cũng được. ⚫︎ 割と (warito): Khá, tương đối. ⚫︎ かなり (kanari): Khá là, tương đối nhiều. ⚫︎ 結構です (kekkou desu): Đủ rồi, không cần nữa (trong trường hợp từ chối).
⚫︎ 全然 (zenzen): Hoàn toàn không (trong ngữ cảnh phủ định). ⚫︎ 全く (mattaku): Hoàn toàn không (trong ngữ cảnh phủ định). ⚫︎ ダメ (dame): Không được, tệ.
お水はもう結構です。 ・Bản dịch: Tôi không cần nước nữa. ・Giải thích: Ở đây, 結構 được dùng để từ chối một cách lịch sự lời đề nghị rót thêm nước.
今日の試験は結構難しかった。 ・Bản dịch: Bài thi hôm nay khá khó. ・Giải thích: 結構 ở đây thể hiện mức độ khó của bài thi.
結構 được tạo thành từ hai chữ kanji: 結 (kết, kết nối, tạo thành) và 構 (cấu, cấu trúc, xây dựng). Ban đầu, nó có nghĩa là "cấu trúc tốt" hoặc "được xây dựng tốt". Sau đó, nó phát triển để biểu thị mức độ hài lòng vừa phải hoặc đủ.