Nihongo

苦労(くろう、kurou)
- sự vất vả

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUROU

苦労

くろう

苦労 (くろう, phiên âm: kurou) có nghĩa là "sự vất vả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:sự vất vả
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

苦労 có nghĩa là khó khăn, gian khổ, sự vất vả, hoặc sự cố gắng bỏ ra để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường ám chỉ những trải nghiệm tiêu cực nhưng có thể dẫn đến kết quả tích cực. Nó bao gồm cả những nỗ lực về tinh thần và thể chất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎仕事で苦労する。 Dịch: Vất vả trong công việc. ⚫︎苦労の末、目標を達成した。 Dịch: Sau bao khó khăn, đã đạt được mục tiêu. ⚫︎彼女は子育てに苦労した。 Dịch: Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc nuôi dạy con cái.

Cách sử dụng

苦労 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự khó khăn, vất vả, hoặc nỗ lực mà một người đã trải qua. Nó có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Thường được dùng khi chia sẻ về những trải nghiệm cá nhân, hoặc để thể hiện sự đồng cảm với người khác. Nó thường dùng trong quá khứ hoặc tương lai, tập trung vào kết quả của sự vất vả, hay việc có thể đối diện với nó.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 苦労 ⚫︎ Hiragana: くろう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 努力 (どりょく - nỗ lực) ⚫︎ 困難 (こんなん - khó khăn) ⚫︎ 苦しみ (くるしみ - đau khổ) ⚫︎ 苦心 (くしん - tâm huyết, sự cố gắng) ⚫︎ 苦戦 (くせん - chiến đấu khó khăn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 楽 (らく - dễ dàng, thoải mái) ⚫︎ 容易 (ようい - dễ dàng) ⚫︎ 幸福 (こうふく - hạnh phúc)

Ví dụ câu 1

新しいプロジェクトは苦労が多いけれど、やりがいがある。 ・Bản dịch: Dự án mới tuy có nhiều khó khăn, nhưng rất đáng làm. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói thừa nhận những khó khăn nhưng vẫn thấy nó có ý nghĩa.

Ví dụ câu 2

留学生活は苦労もあったけど、良い経験になった。 ・Bản dịch: Cuộc sống du học có nhiều khó khăn, nhưng đã trở thành một trải nghiệm tốt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng dù có khó khăn, thì kết quả vẫn là một trải nghiệm tích cực.

Nguồn gốc

苦労 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ chữ 苦 (khổ - đắng cay, khó khăn) và 労 (lao - lao động, công sức). Hai chữ này kết hợp lại để diễn tả sự khó khăn và những nỗ lực mà người ta bỏ ra.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud