繰り返します(くりかえします、kurikaeshimasu)
- lặp lại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KU
繰
く
RI
り
り
KAE
返
かえ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
繰り返します (くりかえします, phiên âm: kurikaeshimasu) có nghĩa là "lặp lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | lặp lại |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kurikaeshimasu
Hiragana:くりかえします
Thể lịch sự (ます形) | くりかえします繰り返します。repeat. |
Thể từ điển (辞書形) | 繰り返すrepeat |
Thể liên dụng (て形) | 繰り返して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 繰り返さないnot repeat |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 繰り返したrepeated |
Thể kết thúc (終止形) | 繰り返す。repeat. |
Thể điều kiện (仮定形) | 繰り返せばif repeat |
Thể ý chí (意志形) | 繰り返そう !let's repeat |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 繰り返せ !repeat ! |
Giải thích AI
繰り返します có nghĩa là "lặp lại", "nhắc lại", hoặc "tái diễn". Nó dùng để chỉ hành động làm điều gì đó một lần nữa, hoặc nhiều lần. Nó có thể áp dụng cho hành động, sự kiện, hoặc lời nói. Nó bao gồm ý nghĩa của việc làm lại hoặc xảy ra một lần nữa, có thể với cùng một cách hoặc một cách khác. 繰り返します là dạng lịch sự của động từ 繰り返す (kurikaesu).
⚫︎宿題を繰り返します。 Dịch: Tôi lặp lại bài tập về nhà. ⚫︎先生は説明を繰り返します。 Dịch: Giáo viên lặp lại lời giải thích.
Bạn có thể sử dụng 繰り返します trong nhiều tình huống, khi bạn muốn diễn tả việc lặp lại một hành động, sự kiện, hoặc lời nói. ⚫︎ Ví dụ, khi bạn muốn yêu cầu người khác lặp lại điều gì đó, hoặc khi bạn tự mình lặp lại một việc gì đó. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong giao tiếp lịch sự.
⚫︎ Chữ viết: Kanji: 繰り返します. Hiragana: くりかえします. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Phần đuôi của động từ 繰り返す là phần luôn thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh ngữ pháp.
⚫︎ 再 (さい) び (saibi): Lần thứ hai, tái diễn. ⚫︎ 再び (ふたたび) (futatabi): Một lần nữa. ⚫︎ もう一度 (もういちど) (mou ichido): Một lần nữa. ⚫︎ 再度 (さいど) (saido): Lần nữa, lặp lại. ⚫︎ Các từ đồng nghĩa khác có thể được sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh. Các từ này có thể có sắc thái khác nhau.
⚫︎ 中止 (ちゅうし) (chuushi): Hủy bỏ, dừng lại. ⚫︎ 一度だけ (いちどだけ) (ichido dake): Chỉ một lần. ⚫︎ Các từ đối nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ý bạn muốn truyền đạt.
すみません、もう一度繰り返していただけますか。 ・Bản dịch: Xin lỗi, bạn có thể lặp lại một lần nữa được không? ・Giải thích: Câu này là một cách lịch sự để yêu cầu người khác lặp lại những gì họ đã nói.
彼は同じミスをまた繰り返しました。 ・Bản dịch: Anh ấy lại mắc cùng một lỗi đó. ・Giải thích: Câu này mô tả việc ai đó đã lặp lại một sai lầm.
Từ này được hình thành từ động từ gốc 繰り返す (kurikaesu), có nghĩa là "lặp lại". Nó được tạo thành từ chữ Kanji 繰 (くり) (kur) có nghĩa là "lặp lại" và chữ Kanji 返す (かえす) (kaesu) có nghĩa là "trả lại", "lặp lại". Nó là một từ thuần Nhật (wago) và đã tồn tại từ lâu trong tiếng Nhật.